Ngày 37
生える ・ 留守 ・ 留守にする ・ 話しかける ・ 休憩(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
生える ・ 留守 ・ 留守にする ・ 話しかける ・ 休憩(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.