Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 37

生える ・ 留守 ・ 留守にする ・ 話しかける ・ 休憩(する)

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.