Ngày 39
足元 ・ 提出(する) ・ 次回 ・ 専門分野 ・ 多方面
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
足元 ・ 提出(する) ・ 次回 ・ 専門分野 ・ 多方面
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.