Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 39

足元 ・ 提出(する) ・ 次回 ・ 専門分野 ・ 多方面

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.