Ngày 4
伝統 ・ 限定(する) ・ 論文 ・ 息が止まる ・ 歌手
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
伝統 ・ 限定(する) ・ 論文 ・ 息が止まる ・ 歌手
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.