Ngày 40
日ごろ ・ 不便をかける ・ 迷惑をかける ・ 証明(する) ・ 身分
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
日ごろ ・ 不便をかける ・ 迷惑をかける ・ 証明(する) ・ 身分
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.