Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 40

日ごろ ・ 不便をかける ・ 迷惑をかける ・ 証明(する) ・ 身分

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.