Ngày 42
若い ・ 工夫(する) ・ 好み ・ 集客 ・ 生産(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
若い ・ 工夫(する) ・ 好み ・ 集客 ・ 生産(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.