Ngày 44
殺人 ・ 扉 ・ 逃げ出す ・ 入力(する) ・ 返却(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
殺人 ・ 扉 ・ 逃げ出す ・ 入力(する) ・ 返却(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.