Ngày 46
反対運動 ・ 意見を言い合う ・ お互い ・ 思い通り ・ 交流(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
反対運動 ・ 意見を言い合う ・ お互い ・ 思い通り ・ 交流(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.