Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 46

反対運動 ・ 意見を言い合う ・ お互い ・ 思い通り ・ 交流(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.