Ngày 48
海水浴 ・ 感染(する) ・ 例年 ・ 刑事 ・ 取り扱い
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
海水浴 ・ 感染(する) ・ 例年 ・ 刑事 ・ 取り扱い
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.