Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 49

弱気な ・ 生まれつき ・ 開花(する) ・ 期末 ・ 支持(する)

13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.