Ngày 49
弱気な ・ 生まれつき ・ 開花(する) ・ 期末 ・ 支持(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
弱気な ・ 生まれつき ・ 開花(する) ・ 期末 ・ 支持(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.