Ngày 5
取り直す ・ 浴衣 ・ 立ち上がる ・ 大つぶの雨 ・ 飼う
10 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
取り直す ・ 浴衣 ・ 立ち上がる ・ 大つぶの雨 ・ 飼う
10 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.