Ngày 50
部下 ・ 起き上がる ・ 社会人 ・ 無駄 ・ 医学
10 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
部下 ・ 起き上がる ・ 社会人 ・ 無駄 ・ 医学
10 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.