Ngày 52
はらが立つ ・ 太る ・ 平気な ・ 毛虫 ・ 高原
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
はらが立つ ・ 太る ・ 平気な ・ 毛虫 ・ 高原
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.