Ngày 6
全速力 ・ 関係 ・ 反対(する) ・ 海外研修 ・ 感謝(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
全速力 ・ 関係 ・ 反対(する) ・ 海外研修 ・ 感謝(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.