Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 6

全速力 ・ 関係 ・ 反対(する) ・ 海外研修 ・ 感謝(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.