Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 7

恥ずかしい ・ 真似(する) ・ 目の前 ・ 許す ・ 画像

11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.