Ngày 7
恥ずかしい ・ 真似(する) ・ 目の前 ・ 許す ・ 画像
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
恥ずかしい ・ 真似(する) ・ 目の前 ・ 許す ・ 画像
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.