Ngày 8
観客 ・ 政治 ・ 登場(する) ・ 俳優 ・ 舞台
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
観客 ・ 政治 ・ 登場(する) ・ 俳優 ・ 舞台
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.