Ngày 9
家事 ・ 片思い(する) ・ 勝手な ・ 休館日 ・ 断る
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
家事 ・ 片思い(する) ・ 勝手な ・ 休館日 ・ 断る
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.