Ngày 17
頂上 · 気楽な · 待遇
20 từ · hệ số ×1.32 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
頂上 · 気楽な · 待遇
20 từ · hệ số ×1.32 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.