Ngày 1
20 từ樽 · ほんば · 各国
Xem trước từ vựng
- 樽たるthùng rượu gỗ
- ほんばほんばvùng sản xuất chính, nguồn gốc, chính cống, thật, thực sự
- 各国かっこくmỗi nước, các quốc gia
- 訪れるおとずれるthăm, viếng thăm
- ふしめふしめthời điểm quan trọng, cột mốc, bước ngoặt
- 再現(する)さいげんするtái hiện, dựng lại, tái sản xuất
- 設置(する)せっちするcài đặt, lắp đặt
- ただよただよtrôi, nổi, dạt dào, lộ ra, phảng phất, bềnh bồng
- 連日れんじつhàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày
- バイエルン地方バイエルンちほうBavaria
- 競馬けいばđua ngựa
- 開催(する)かいさいするtổ chức, đăng cai
- 集客しゅうきゃくthu hút khách hàng, tập trung khách hàng
- 見込むみこむdự báo, dự tính, triển vọng, khả năng
- メインメインchính, chủ yếu
- ノンアルコール飲料ノンアルコールいんりょうđồ uống không cồn
- バーバーquán bar
- メリーゴーラウンドメリーゴーラウンドtrò chơi ngựa gỗ chạy vòng quanh
- ジェットコースタージェットコースターtrò chơi tàu lượn
- 興奮気味こうふんぎみhào hứng, phấn khích, hứng thú