Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 23

アイドル · 高速道路 · サービスエリア

20 từ · hệ số ×1.44 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.