Ngày 34
挨拶(する) · 判決 · 被害者
20 từ · hệ số ×1.66 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
挨拶(する) · 判決 · 被害者
20 từ · hệ số ×1.66 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.