Ngày 47
救命救急 · 優先項位 · 医療設備
20 từ · hệ số ×1.92 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
救命救急 · 優先項位 · 医療設備
20 từ · hệ số ×1.92 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.