Ngày 55
贅沢 · 実行力 · 失望
20 từ · hệ số ×2.08 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
贅沢 · 実行力 · 失望
20 từ · hệ số ×2.08 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.