Ngày 56
転職 · 良質 · 名水
17 từ · hệ số ×2.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
転職 · 良質 · 名水
17 từ · hệ số ×2.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.