Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 14

励ます · (温泉に)つかる · 救助(する)

20 từ · hệ số ×1.26 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.