Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameHọc N2

Học từ vựng Try! N2

N2 語彙Try! N2 Vocab

Trọn 1060 từ trong 語彙リスト của TRY! N2, xếp theo thứ tự 14 chương của sách. Mỗi ngày 20 từ, lật thẻ rồi thi tính giờ — 53 ngày là hết quyển.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    人材 · 求める · 開店(する)

    Xem trước từ vựng
    • 人材じんざいnhân tài, nguồn nhân lực
    • 求めるもとめるtìm, yêu cầu, mong muốn
    • 開店(する)かいてんするmở cửa hàng/cửa tiệm
    • 閉店(する)へいてんするđóng cửa hàng/cửa tiệm
    • 業務ぎょうむnghiệp vụ, nhiệm vụ, thao tác, công việc
    • 販売(する)はんばいするbán
    • 清掃(する)せいそうするvệ sinh, lau dọn
    • 国籍こくせきquốc tịch
    • やる気があるやるきがあるcó hứng làm
    • 大歓迎だいかんげいnhiệt liệt chào đón, hân hoan chào mừng
    • 接客(する)せっきゃくするtiếp khách
    • 応対(する)おうたいするgiải quyết, đối ứng, tiếp đãi
    • 給与きゅうよtiền lương, tiền công
    • 考慮(する)こうりょするxem xét, suy tính
    • 往復(する)おうふくするkhứ hồi, cả đi lẫn về
    • 支給(する)しきゅうするchi cấp, cung cấp
    • 所定しょていquy định, chỉ định
    • 書類審査しょるいしんさxét duyệt hồ sơ
    • 持参(する)じさんするmang theo, đem theo
    • 医師いしbác sĩ, y sĩ
  2. Ngày 2

    20 từ · ×1.02

    休診 · 改装工事 · 左記

    Xem trước từ vựng
    • 休診きゅうしんnghỉ khám
    • 改装工事かいそうこうじcông trình tu sửa/cải tạo
    • 左記さきđược ghi/viết bên trái
    • 仮店舗かりてんぽcửa hàng/tiệm tạm thời
    • キャンペーンキャンペーンchiến dịch, đợt khuyến mãi
    • 生ものなまものđồ tươi sống
    • 点検(する)てんけんするkiểm tra, xem xét
    • 臨時休業りんじきゅうぎょうđóng cửa tạm thời, tạm thời nghỉ kinh doanh
    • 休業(する)きゅうぎょうするđóng cửa, nghỉ
    • 昼夜ちゅうやngày đêm
    • 深夜しんやđêm khuya
    • 有無うむcó hay không, sự tồn tại
    • 老若男女ろうにゃくなんにょgià trẻ, nam nữ
    • 職業しょくぎょうnghề nghiệp
    • 学歴がくれきquá trình học hành
    • 関心かんしんquan tâm
    • 通常つうじょうthông thường
    • 提供(する)ていきょうするcung cấp
    • コーナーコーナーgóc
    • 周囲しゅういxung quanh
  3. Ngày 3

    20 từ · ×1.04

    万引き(する) · 浮気(する) · 単純な

    Xem trước từ vựng
    • 万引き(する)まんびきするăn cắp ở cửa hàng (giả làm khách mua hàng)
    • 浮気(する)うわきするlăng nhăng, ngoại tình
    • 単純なたんじゅんなđơn sơ, đơn giản
    • にせ物にせものđồ giả, hàng giả
    • 新年会しんねんかいtiệc năm mới
    • 服装ふくそうquần áo
    • 心がけるこころがけるghi nhớ vào đầu, cố gắng, mong mỏi, quyết tâm
    • 要望ようぼうmong muốn, ước nguyện
    • 返品(する)へんぴんするtrả lại (hàng, linh kiện)
    • 発言(する)はつげんするphát ngôn
    • 晴雨せいうnắng mưa
    • (意見を)まとめるいけんをまとめるtóm tắt (ý kiến)
    • 寄付(する)きふするđóng góp, ủng hộ, quyên góp
    • 環境汚染かんきょうおせんô nhiễm môi trường
    • 汚染(する)おせんするô nhiễm
    • 幸運こううんvận may, sự may mắn
    • 風力発電ふうりょくはつでんphát điện bằng sức gió
    • 自然エネルギーしぜんエネルギーnăng lượng tự nhiên
    • 失業(する)しつぎょうするthất nghiệp
    • 紛失(する)ふんしつするlàm mất, đánh mất
  4. Ngày 4

    20 từ · ×1.06

    離着陸 · 火災 · 雨天

    Xem trước từ vựng
    • 離着陸りちゃくりくhạ cánh và cất cánh
    • 火災かさいhỏa hoạn
    • 雨天うてんtrời mưa
    • 屋内おくないở trong nhà
    • パスワードパスワードpassword, mật khẩu
    • 着用(する)ちゃくようするmặc
    • 非常ボタンひじょうボタンnút báo động
    • 期限きげんhạn chót, hạn cuối, thời hạn
    • 厳守(する)げんしゅするtuân thủ nghiêm ngặt, chấp hành
    • 願書がんしょđơn, đơn xin nhập học
    • 窓口まどぐちquầy giao dịch, quầy/cửa bán vé
    • 筆記用具ひっきようぐdụng cụ viết
    • プールサイドプールサイドbên bể bơi, cạnh hồ bơi
    • 分別(する)ぶんべつするphân loại, phân tách
    • 命じるめいじるra lệnh, bổ nhiệm, chỉ định, ban hành
    • 遺伝子いでんしgen
    • 歓迎会かんげいかいtiệc đón mừng, buổi tiếp đãi/chào đón
    • 見直すみなおすxem lại, nhìn lại, đánh giá lại
    • スパイススパイスgia vị, vị cay
    • 電子レンジでんしレンジlò vi ba
  5. Ngày 5

    20 từ · ×1.08

    ジャケット · 入荷(する) · 著名人

    Xem trước từ vựng
    • ジャケットジャケットáo khoác
    • 入荷(する)にゅうかするnhập hàng, nhận hàng
    • 著名人ちょめいじんngười nổi tiếng
    • 講師こうしgiảng viên, giáo viên
    • 東南アジアとうなんアジアĐông Nam Á
    • 合理化ごうりかhợp lý hóa, tinh giản, tạo thành dòng
    • 多数たすうđa số
    • 従業員じゅうぎょういんcông nhân, người làm thuê
    • 解雇(する)かいこするcho nghỉ làm, đuổi việc, sa thải
    • 認めるみとめるchấp nhận, công nhận, cho phép, đồng ý
    • 尊敬(する)そんけいするtôn kính, tôn trọng
    • 海岸かいがんbờ biển
    • 同意(する)どういするđồng ý
    • 祖父母そふぼông bà
    • 睡眠すいみんgiấc ngủ, việc ngủ
    • 確保(する)かくほするbảo đảm, bảo hộ, cam đoan
    • 中小企業ちゅうしょうきぎょうtrung tiểu xí nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ
    • 犯罪はんざいtội phạm
    • 防止(する)ぼうしするđề phòng, phòng chống
    • 南米なんべいNam Mỹ
  6. Ngày 6

    20 từ · ×1.1

    身につける · 両国間 · 活発な

    Xem trước từ vựng
    • 身につけるみにつけるtrang bị cho mình, học được, tiếp thu được
    • 両国間りょうこくかんsong phương, giữa hai nước
    • 活発なかっぱつなsôi nổi, hoạt bát, linh hoạt, nhanh nhẹn
    • 口答え(する)くちごたえするcãi lại, vặn lại
    • ちっとも~ないちっとも~ないkhôngchút nào~
    • 反抗(する)はんこうするphản kháng
    • 失恋(する)失恋するthất tình, mất người yêu
    • めいっぱいめいっぱいdốc hết sức, với tất cả sức mạnh
    • おしゃれ(する)おしゃれするthời trang, mốt, chưng diện
    • 態度たいどthái độ
    • ポイントポイントđiểm
    • 宗教しゅうきょうtôn giáo
    • 店舗てんぽcửa hàng/cửa hiệu
    • 開設(する)かいせつするxây dựng, thành lập
    • 周辺しゅうへんvùng xung quanh
    • マーケティングマーケティングmarketing, tiếp thị
    • 欠かせないかかせないkhông thể thiếu
    • コストパフォーマンスコストパフォーマンスhiệu suất chi phí
    • 円高えんだかđồng yên lên giá
    • 講座こうざkhóa học, bài giảng
  7. Ngày 7

    20 từ · ×1.12

    知識 · 進学先 · 就職率

    Xem trước từ vựng
    • 知識ちしきtri thức, kiến thức, hiểu biết
    • 進学先しんがくさきtrường/nơi học lên bậc cao hơn
    • 就職率しゅうしょくりつtỉ lệ tìm việc làm, tỉ lệ đi làm
    • 農業のうぎょうnông nghiệp
    • 農村のうそんnông thôn
    • 地形ちけいđịa hình
    • リーダーリーダーlãnh đạo
    • 小型こがたcỡ nhỏ, dạng nhỏ, kích thước nhỏ
    • 録音(する)ろくおんするthu âm
    • 可能なかのうなcó thể, có khả năng
    • 展示(する)てんじするtriển lãm, trưng bày
    • 旧型きゅうがたloại cũ
    • 拡大(する)かくだいするkhuếch đại, mở rộng, lan rộng
    • 挑戦(する)ちょうせんするcố gắng, thử thách, thách thức
    • 全力ぜんりょくtoàn lực, hết sức
    • 慣れ親しむなれしたしむtrở nên quen thân
    • 心遣いこころづかいquan tâm, chu đáo
    • 組織そしきtổ chức
    • 伝統芸能でんとうげいのうnghệ thuật truyền thống
    • シンポジウムシンポジウムhội nghị chuyên đề, thảo luận khoa học
  8. Ngày 8

    20 từ · ×1.14

    総意 · 手本 · エンジニア

    Xem trước từ vựng
    • 総意そういđồng lòng, nhất trí
    • 手本てほんmẫu
    • エンジニアエンジニアkỹ sư
    • 前提ぜんていtiền đề, nhận định
    • 交際(する)こうさいするmối quan hệ, giao tế, giao du, tình bạn
    • 利益りえきlợi ích
    • 経済活動けいざいかつどうhoạt động kinh tế
    • 採用(する)さいようするtuyển dụng, thuê mướn
    • キャプテンキャプテンđội trưởng, thuyền trưởng
    • 一丸となっていちがんとなってcùng nhau, đoàn kết thống nhất với nhau
    • 思い切りおもいきりvới tất cả sức mạnh
    • 監督かんとくgiám đốc, đạo diễn
    • 投書(する)とうしょするviết bài cộng tác cho báo, thư gửi người biên tập
    • 昆虫こんちゅうcôn trùng
    • ファーブル昆虫記ファーブルこんちゅうきbộ côn trùng ký Fabre
    • 就任(する)しゅうにんするnhậm chức, bổ nhiệm, đảm nhiệm chức vụ
    • 発展(する)はってんするphát triển
    • ノーベル賞ノーベルしょうgiải Nobel
    • 受賞(する)じゅしょうするnhận thưởng
    • 受験生じゅけんせいthí sinh
  9. Ngày 9

    20 từ · ×1.16

    地域ぐるみ · 開港(する) · 企業研究

    Xem trước từ vựng
    • 地域ぐるみちいきぐるみbao phủ toàn bộ khu vực
    • 開港(する)かいこうするmở cảng
    • 企業研究きぎょうけんきゅうnghiên cứu các xí nghiệp
    • パティシエパティシエthợ làm bánh
    • コンテストコンテストcuộc thi
    • 出場(する)しゅつじょうするbước lên/ra sân khấu
    • 三つ星レストランみつぼしレストランnhà hàng 3 sao
    • 扱うあつかうđối xử, làm, giải quyết, xử lý, điều khiển
    • 間に合わせるまにあわせるtạm thời, kịp lúc
    • 誇りほこりtự hào
    • (力を)尽くすちからをつくすdốc hết (sức lực)
    • 税金ぜいきんthuế
    • 争うあらそうcạnh tranh, tranh chấp, giành nhau
    • 生涯しょうがいsinh nhai, cuộc đời
    • 終えるおえるhoàn thành, kết thúc
    • あふれるあふれるngập, tràn đầy
    • 業績ぎょうせきthành tích
    • 収入しゅうにゅうthu nhập
    • 減少(する)げんしょうするgiảm thiểu
    • 貯金額ちょきんがくtiền tiết kiệm
  10. Ngày 10

    20 từ · ×1.18

    増加(する) · 真実 · フリーソフト

    Xem trước từ vựng
    • 増加(する)ぞうかするgia tăng, tăng thêm
    • 真実しんじつchân thật, thực, thật sự
    • フリーソフトフリーソフトphần mềm miễn phí
    • 優れるすぐれるxuất sắc, ưu việt, giỏi
    • 高熱こうねつsốt cao
    • 天候てんこうthời tiết, tiết trời
    • 規則きそくquy tắc, kỷ luật, nội quy
    • 心構えこころがまえthái độ sẵn sàng, chuẩn bị
    • 苦情くじょうphàn nàn, than phiền
    • 処理(する)しょりするxử lý, giải quyết
    • クレームクレームphàn nàn, khiếu nại
    • 正当なせいとうなđúng, đích đáng
    • 不快なふかいなkhông khoái, không hài lòng, khó chịu
    • しつchất lượng
    • 追求(する)ついきゅうするmưu cầu, tìm kiếm
    • シンガポールシンガポールSingapore
    • 代理だいりđại lý, thay thế, ủy quyền
    • 企業人きぎょうじんngười kinh doanh, nhân viên xí nghiệp
    • 自覚(する)じかくするtự giác
    • サービス料サービスりょうtip, tiền boa
  11. Ngày 11

    20 từ · ×1.2

    高齢者 · 申請(する) · 入管(=入国管理局)

    Xem trước từ vựng
    • 高齢者こうれいしゃngười cao tuổi
    • 申請(する)しんせいするđăng ký, xin, yêu cầu, thỉnh cầu
    • 入管(=入国管理局)にゅうかん=にゅうこくかんりきょくcục quản lý nhập cảnh
    • 実行に移すじっこうにうつすtiến hành thực thi/thực hành
    • 接近(する)せっきんするtiếp cận
    • 野外コンサートやがいコンサートca nhạc ngoài trời
    • 命令(する)めいれいするmệnh lệnh, ra lệnh, chỉ huy
    • 従うしたがうtuân theo, vâng lời, phục tùng
    • 国民感情こくみんかんじょうtình cảm dân tộc
    • 防ぐふせぐngăn ngừa, phòng chống, tránh
    • 山奥やまおくsâu trong núi
    • ~に恵まれた~にめぐまれたđượcban cho, đượcưu đãi~~
    • 宅(=家)たく=いえnhà
    • 昨今さっこんngày nay, gần đây
    • 就職難しゅうしょくなんsự khan hiếm công việc, khó kiếm việc
    • (仕事に)就くしごとにつくcó (việc), có được (công việc)
    • 魅力みりょくma lực, sự lôi cuốn, sức quyến rũ
    • 油絵あぶらえtranh dầu
    • 才能さいのうtài năng, năng khiếu
    • 限界げんかいgiới hạn, mức
  12. Ngày 12

    20 từ · ×1.22

    やりがいがある · 見た目 · 戦う

    Xem trước từ vựng
    • やりがいがあるやりがいがあるđáng xem/đọc/làm, đáng giá, quý báu, bổ ích
    • 見た目みためvẻ bề ngoài, dáng vẻ
    • 戦うたたかうtranh đấu, chiến đấu
    • 出演者しゅつえんしゃngười biểu diễn/trình diễn, diễn viên
    • 話題になるわだいになるtrở thành đề tài, đầu đề câu chuyện
    • 特集とくしゅうđặc thù
    • 興味深いきょうみぶかいquan tâm sâu sắc, rất thích thú/hứng thú
    • 配慮(する)はいりょするxem xét, cân nhắc, quan tâm, chăm sóc
    • 骨折(する)こっせつするgãy xương
    • 悪用(する)あくようするlạm dụng, lợi dụng, tham ô, thụt két
    • 詐欺さぎsự lừa đảo
    • 悪化(する)あっかするtrở nên xấu đi, tình hình tồi tệ hơn
    • にぎわうにぎわうnáo nhiệt, huyên náo, sôi nổi
    • デビュー(する)デビューするlần trình diễn đầu tiên, xuất hiện lần đầu trước công chúng
    • 女優じょゆうnữ diễn viên
    • 仕上げるしあげるhoàn thành, hoàn thiện
    • 甘えるあまえるnũng nịu, nhõng nhẽo, chăm sóc, nhận lấy (hảo ý/lòng tốt)
    • 気圧きあつkhí áp
    • ヘクトパスカルヘクトパスカルhectopascal (đơn vị đo áp suất)
    • 最大瞬間風速さいだいしゅんかんふうそくtốc độ gió lớn nhất/tối đa tức thời
  13. Ngày 13

    20 từ · ×1.24

    暴風域 · 広範囲 · 注意報

    Xem trước từ vựng
    • 暴風域ぼうふういきkhu vực bão, vùng bão
    • 広範囲こうはんいphạm vi rộng
    • 注意報ちゅういほうcảnh báo, chú ý
    • 明け方あけがたbình minh, rạng đông, trời sáng
    • 局地的にきょくちてきにcục bộ, địa phương
    • 河川かせんsông
    • 増水(する)ぞうすいするnước dâng
    • 中継(する)ちゅうけいするtruyền thanh/truyền hình trực tiếp
    • 売り場うりばquầy bán hàng
    • 思い浮かべるおもいうかべるhồi tưởng lại
    • 姿すがたdiện mạo, dáng điệu, phong thái, bóng dáng
    • かばうかばうbảo vệ
    • 完走(する)かんそうするhoàn thành cuộc đua
    • 拍手(する)はくしゅするvỗ tay
    • 部署ぶしょcục, sở
    • 検討(する)けんとうするthảo luận, bàn bạc, xem xét, điều tra, cân nhắc
    • 決定(する)けっていするquyết định
    • 園芸えんげいlàm vườn, nghệ thuật cây cảnh
    • 草花くさばなhoa dại, hoa cỏ
    • 家業かぎょうkinh doanh gia đình, gia nghiệp
  14. Ngày 14

    20 từ · ×1.26

    励ます · (温泉に)つかる · 救助(する)

    Xem trước từ vựng
    • 励ますはげますkhuyến khích
    • (温泉に)つかるおんせんにつかるngâm (suối nước nóng)
    • 救助(する)きゅうじょするcứu trợ
    • 電線でんせんđường dây điện, dây dẫn điện
    • 全域ぜんいきtoàn khu vực
    • 停電(する)ていでんするcúp điện
    • 長年ながねんnhiều năm
    • 実るみのるchín, kết trái, thành quả, đạt thành tựu, đạt kết quả
    • 外交がいこうngoại giao
    • 生け花いけばなikebana (nghệ thuật cắm hoa Nhật bản)
    • 遺跡いせきdi tích
    • 梅雨入り(する)つゆいりするvào mùa mưa
    • 群れむれnhóm, bầy, đàn (thường dùng cho thú vật)
    • ブラウスブラウスáo kiểu
    • かたvai
    • うでcánh tay
    • レースレースren
    • 特徴とくちょうđặc trưng
    • 不況ふきょうkhủng hoảng, trì trệ, xuống dốc
    • 日焼け(する)ひやけするrám nắng, cháy nắng
  15. Ngày 15

    20 từ · ×1.28

    栽培(する) · 鉄鋼 · 倒産(する)

    Xem trước từ vựng
    • 栽培(する)さいばいするtrồng trọt
    • 鉄鋼てっこうsắt thép
    • 倒産(する)とうさんするphá sản
    • 本社ほんしゃcông ty mẹ, trụ sở chính, văn phòng điều hành
    • 移転(する)いてんするdi chuyển, chuyển giao
    • 議員ぎいんnghị viên, thành viên của cơ quan lập pháp
    • 任期にんきnhiệm kỳ
    • 満了(する)まんりょうするmãn hạn, chấm dứt, kết thúc
    • 総選挙そうせんきょtổng tuyển cử
    • (責任が)生じるせきにんがしょうじるphát sinh/nảy sinh (trách nhiệm)
    • 科学かがくkhoa học
    • 上昇(する)じょうしょうするtăng lên cao, tiến lên
    • 事業活動じぎょうかつどうhoạt động kinh doanh
    • 回収(する)かいしゅうするthu hồi, thu lại
    • 噴火(する)ふんかするphun lửa
    • 避難(する)ひなんするtị nạn
    • 引き起こすひきおこすgây ra, dẫn đến
    • (電話が)つながるでんわがつながるkết nối (điện thoại)
    • かみなりsấm sét
    • 発生(する)はっせいするphát sinh, xảy ra
  16. Ngày 16

    20 từ · ×1.3

    整備(する) · 大気汚染 · 害する

    Xem trước từ vựng
    • 整備(する)せいびするbảo dưỡng
    • 大気汚染たいきおせんô nhiễm không khí
    • 害するがいするcó hại, tổn hại, làm hại, gây tổn thất
    • 搭乗(する)とうじょうするlên máy bay
    • 医療いりょうy tế, sự chữa trị
    • 現地げんちtại chỗ, địa phương
    • 警報けいほうcảnh báo, báo động
    • 土砂崩れどしゃくずれsụt lở đất
    • 宅地開発たくちかいはつphát triển đất đai
    • 整えるととのえるsắp xếp, sắp đặt, chuẩn bị, sẵn sàng
    • 求められるもとめられるđược yêu cầu/mong muốn
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • なぞcâu đố, điều bí ẩn
    • みやこthủ đô, thủ phủ
    • ネット犯罪ネットはんざいtội phạm máy tính, tội phạm thông qua internet
    • (変化が)生じるへんかがしょうじるsinh ra, phát sinh, nảy sinh (sự biến đổi)
    • 雰囲気ふんいきbầu không khí
    • 発送(する)はっそうするbốc hàng, gửi đi, chuyển đi
    • 非常ドアひじょうドアcửa thoát hiểm
    • 時刻じこくthời gian, thời khắc
  17. Ngày 17

    20 từ · ×1.32

    若干名 · 求人 · 黙る

    Xem trước từ vựng
    • 若干名じゃっかんめいvài người
    • 求人きゅうじんtuyển nhân viên, tuyển người làm, tuyển dụng
    • 黙るだまるim lặng
    • 健康器具けんこうきぐdụng cụ/thiết bị tập luyện thể thao
    • ステーキステーキbít tết
    • 寝たきりねたきりnằm liệt giường
    • うっかりうっかりđãng trí, lơ đễnh, không để ý, vô tâm, lỡ lời
    • 赤ん坊あかんぼうem bé
    • 夜道よみちcon đường ban đêm
    • クリスマスクリスマスgiáng sinh
    • 悔いのないようにくいのないようにkhông ân hận/hối tiếc
    • 状況じょうきょうtình huống, tình trạng, hoàn cảnh, trạng thái
    • お腹をこわすおなかをこわすlàm đau bụng, làm hỏng dạ dày
    • 観光(する)かんこうするtham quan, du lịch
    • ~に追われる~におわれるbịdồn/ép~
    • 実用化じつようかthực dụng hóa
    • 修復(する)しゅうふくするtrùng tu, phục hồi, khôi phục, tu bổ, tu sửa
    • 困難(な)こんなんなkhó khăn, truân chuyên, vất vả
    • 改善(する)かいぜんするcải tiến, cải thiện, tiến bộ
    • 手編みてあみđan tay
  18. Ngày 18

    20 từ · ×1.34

    (アイデアが)浮かぶ · ヒット商品 · バラ

    Xem trước từ vựng
    • (アイデアが)浮かぶアイデアがうかぶnổi lên (ý tưởng)
    • ヒット商品ヒットしょうひんsản phẩm được công chúng nhiệt liệt đón nhận
    • バラバラhoa hồng
    • 花束はなたばbó hoa
    • 歓迎(する)かんげいするchào mừng, hoan nghênh, tiếp đón
    • 合唱(する)がっしょうするhợp xướng
    • ぬまao, đầm lầy
    • 行きつけいきつけđược mến chuộng, được ưa thích
    • 述べるのべるtuyên bố, bày tỏ, nói
    • 制度せいどchế độ
    • 時間帯じかんたいkhoảng thời gian
    • 日中にっちゅうsuốt cả ngày
    • 下旬げじゅんcuối tháng
    • さんざんさんざんgay go, khốc liệt, dữ dội
    • 結局けっきょくkết cục
    • まとめまとめtài liệu biên soạn/sưu tập, bản tổng kết/tóm tắt
    • 都合つごうhoàn cảnh, sự thuận tiện, tiện, thích hợp
    • 欠航(する)けっこうするhủy chuyến bay, đình chỉ
    • 少数民族しょうすうみんぞくdân tộc thiểu số
    • 参考資料さんこうしりょうtài liệu tham khảo
  19. Ngày 19

    20 từ · ×1.36

    オフィス · キャビネット · 面倒(な)

    Xem trước từ vựng
    • オフィスオフィスvăn phòng
    • キャビネットキャビネットnội các
    • 面倒(な)めんどうなphiền phức, phiền hà, khó khăn
    • 引き受けるひきうけるđảm nhiệm
    • 単位たんいđơn vị
    • 遊びまわるあそびまわるchơi xung quanh
    • 留年(する)りゅうねんするở lại lớp, lưu ban
    • 試着(する)しちゃくするmặc thử đồ
    • すすめるすすめるgiới thiệu, khuyến khích, khuyên, mời, gợi ý
    • 無駄遣い(する)むだづかいするphung phí, lãng phí
    • 引き上げるひきあげるkéo lên, nhấc lên, nâng giá, đề bạt
    • 楽をするらくをするlàm cho thoải mái
    • もうけるもうけるkiếm tiền, kiếm lời
    • 部外者ぶがいしゃngười bên ngoài, người ngoài cuộc
    • へらへら(する)へらへらするvô duyên, ngớ ngẩn, bá láp
    • 同期どうきcùng khóa, cùng thời điểm, cùng kỳ, đồng bộ
    • やり直し(する)やりなおしするlàm lại
    • 市場価値しじょうかちgiá cả thị trường
    • からかうからかうchọc ghẹo, chế nhạo, giễu cợt, trêu chọc
    • フリーマーケットフリーマーケットchợ trời, chợ trao đổi mua bán đồ cũ, đồ không dùng
  20. Ngày 20

    20 từ · ×1.38

    出店(する) · 売れ残る · 仲よくする

    Xem trước từ vựng
    • 出店(する)しゅってんするmở cửa hàng/cửa tiệm mới
    • 売れ残るうれのこるbán ế
    • 仲よくするなかよくするlàm thân, quan hệ tốt
    • 審判しんぱんtrọng tài, thẩm phán
    • 抗議(する)こうぎするkháng nghị, phản đối, chống đối
    • 退場(する)たいじょうする(từ ngoài sân khấu) đi vào cánh gà, ra khỏi
    • 向こう(=相手)むこう=あいてđối phương, người bên kia
    • 虫に刺されるむしにさされるbị côn trùng chích/đốt
    • とりあえずとりあえずtrước hết, tạm thời
    • ねんざねんざbong gân, trật xương
    • 経費けいひkinh phí, chi phí
    • 節約(する)せつやくするtiết kiệm
    • 世話好きなせわずきなsốt sắng, hay giúp người, sẵn sàng giúp đỡ
    • 日照時間にっしょうじかんthời gian mặt trời chiếu sáng, giờ có nắng
    • おしゃれ(な)おしゃれなmốt, chưng diện, hợp thời trang, điệu
    • 技術援助ぎじゅつえんじょhỗ trợ kỹ thuật
    • 業績不振ぎょうせきふしんhiệu suất kém, hoạt động kinh doanh kém hiệu quả
    • 新人しんじんngười mới
    • 情けないなさけないđáng thương hại, đáng khinh
    • 貧しいまずしいnghèo
  21. Ngày 21

    20 từ · ×1.4

    批判(する) · とんでもない · ハリウッド映画

    Xem trước từ vựng
    • 批判(する)ひはんするphê phán
    • とんでもないとんでもないkhông dám đâu, quá đáng, quá mức
    • ハリウッド映画ハリウッドえいがbộ phim Hollywood
    • 制限(する)せいげんするgiới hạn
    • 高度(な)こうどなcao độ
    • 成果せいかthành quả, kết quả
    • 欠点けってんkhuyết điểm
    • 指摘(する)してきするchỉ ra
    • 注射ちゅうしゃchích, tiêm
    • 春節しゅんせつtết nguyên đán
    • フィギュアフィギュアhình vẽ, sơ đồ
    • 流行るはやるlưu hành, thịnh hành
    • 予防注射よぼうちゅうしゃtiêm chủng, chích ngừa
    • 予防(する)よぼうするphòng ngừa
    • 顔色が悪いかおいろがわるいtrông nhợt nhạt, không khỏe
    • おごるおごるchiêu đãi, khao
    • 朝一あさいちđiều đầu tiên vào buổi sáng
    • 駐車違反ちゅうしゃいはんvi phạm đậu xe
    • 違反(する)いはんするvi phạm
    • 罰金ばっきんtiền phạt
  22. Ngày 22

    20 từ · ×1.42

    診察券 · 郵送(する) · 太枠

    Xem trước từ vựng
    • 診察券しんさつけんphiếu/thẻ đăng ký khám bệnh
    • 郵送(する)ゆうそうするgửi thư
    • 太枠ふとわくviền đậm, khung kẻ đậm
    • ヘルパーヘルパーngười giúp việc
    • 気合を入れるきあいをいれるdốc sức, khí thế
    • 胸を張るむねをはるưỡn ngực tự hào
    • リラックス(する)リラックスするthư giãn
    • 生態系せいたいけいhệ sinh thái
    • 立場たちばvị trí, lập trường
    • 家畜かちくgia súc
    • 襲うおそうtấn công
    • てきđịch, kẻ thù
    • シカシカhưu, nai
    • 草食動物そうしょくどうぶつđộng vật ăn cỏ
    • 役割やくわりvai trò, phận sự
    • 果たすはたすhoàn thành
    • 絶滅(する)ぜつめつするtuyệt chủng
    • イエローストーン国立公園イエローストーンこくりつこうえんcông viên quốc lập Yellowstone
    • 食料しょくりょうthực phẩm
    • ネズミネズミchuột
  23. Ngày 23

    20 từ · ×1.44

    ビーバー · 小動物 · 第三者

    Xem trước từ vựng
    • ビーバービーバーcon hải ly
    • 小動物しょうどうぶつnhững động vật nhỏ
    • 第三者だいさんしゃngười thứ ba, bên thứ ba
    • くだらないくだらないvô dụng, vô vị, không giá trị
    • 再建(する)さいけんするxây dựng lại
    • 人柄ひとがらcá tính
    • 適任(な)てきにんなcó khả năng, có trình độ, có thẩm quyền
    • 安全性あんぜんせいtính an toàn
    • 頼もしいたのもしいđáng tin cậy, đáng hy vọng
    • それなりのそれなりのvừa phải, tương ứng
    • 要求(する)ようきゅうするyêu cầu, đòi hỏi
    • 品質ひんしつchất lượng sản phẩm, phẩm chất
    • リーズナブルなリーズナブルなhợp lý
    • 実力じつりょくthực lực
    • 実行(する)じっこうするthực hành
    • 患者かんじゃbệnh nhân
    • たいした~じゃないたいした~じゃないkhông đáng, không nghiêm trọng,~ không to tát
    • 病状びょうじょうbệnh trạng, chứng bệnh
    • 目撃者もくげきしゃngười chứng kiến, nhân chứng
    • 証言(する)しょうげんするkhai, làm chứng, xác nhận
  24. Ngày 24

    20 từ · ×1.46

    複数 · 程度 · 買い換える

    Xem trước từ vựng
    • 複数ふくすうbội số, nhiều, phức tạp
    • 程度ていどmức độ, chừng, tầm
    • 買い換えるかいかえるmua cái mới
    • 入場者にゅうじょうしゃkhách, người vào cửa
    • 与えるあたえるgây ra, đem đến, cho, ban tặng
    • 業者ぎょうしゃthương gia/thương nhân
    • 有利(な)ゆうりなlợi thế, thuận lợi
    • 低迷(する)ていめいするsuy thoái
    • 要因よういんnguyên nhân, nhân tố
    • 手に入るてにはいるđạt được, có được
    • 個人情報こじんじょうほうthông tin cá nhân
    • 流出(する)りゅうしゅつするphân phối, chảy/tuồn ra, lênh láng
    • 黒字くろじlời, lãi
    • 赤字あかじlỗ, thâm hụt
    • 誘致(する)ゆうちするthu hút, hấp dẫn
    • 対策(する)たいさくするđối sách, biện pháp
    • 注目(する)ちゅうもくするchú ý, quan tâm
    • 慎重なしんちょうなthận trọng, cẩn thận
    • 得るえるcó được
    • 伸ばすのばすkéo dài, vươn, làm thẳng ra
  25. Ngày 25

    20 từ · ×1.48

    サツマイモ · 桜並木 · チンパンジー

    Xem trước từ vựng
    • サツマイモサツマイモkhoai lang
    • 桜並木さくらなみきhàng cây hoa anh đào
    • チンパンジーチンパンジーcon tinh tinh
    • ブドウブドウnho
    • 適するてきするvừa, hợp
    • 坂道さかみちđường dốc
    • 送迎(する)そうげいするđón tiễn
    • 運行(する)うんこうするvận hành
    • 暗算(する)あんざんするtính nhẩm
    • 独立(する)どくりつするđộc lập
    • 発明(する)はつめいするphát minh
    • 侵入(する)しんにゅうするxâm nhập
    • 下町したまちphố cũ nơi có nhiều người buôn bán, người lao động
    • 電卓でんたくmáy tính
    • 独自どくじriêng, cá nhân, độc đáo
    • 難民なんみんngười tị nạn
    • 人道的なじんどうてきなmang tính nhân đạo
    • 近隣諸国きんりんしょこくcác nước láng giềng
    • 及ぼすおよぼすgây ra, gây
    • 側面そくめんkhía cạnh, mặt, phía
  26. Ngày 26

    20 từ · ×1.5

    引き取る · 自立(する) · 豊富な

    Xem trước từ vựng
    • 引き取るひきとるnhận, lấy lại
    • 自立(する)じりつするtự lập
    • 豊富なほうふなphong phú, giàu có
    • 耳を傾けるみみをかたむけるlắng tai nghe, lắng nghe
    • シェアシェアchia sẻ, cổ phần
    • 独占(する)どくせんするđộc chiếm
    • イメージアップイメージアップcải thiện ấn tượng, đổi mới hình ảnh
    • 貢献(する)こうけんするcống hiến
    • 被災地ひさいちvùng bị thảm họa/tai họa
    • 支援(する)しえんするchi viện, hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ
    • 寄せるよせるsống dựa vào/nhờ vào, gửi
    • くるみくるみquả óc chó/hồ đào
    • アーモンドアーモンドquả hạnh nhân
    • ナッツナッツhạt (đậu,…)
    • 信仰(する)しんこうするtín ngưỡng
    • 夜食やしょくbữa ăn nhẹ đêm khuya
    • おかゆおかゆcháo
    • 消化(する)しょうかするtiêu hóa
    • ヨガヨガyoga
    • ストレッチストレッチđộng tác duỗi thẳng chân tay
  27. Ngày 27

    20 từ · ×1.52

    体調を崩す · ライフスタイル · 食生活

    Xem trước từ vựng
    • 体調を崩すたいちょうをくずすlàm tổn hại/hủy hoại sức khỏe
    • ライフスタイルライフスタイルlối sống, cách sống
    • 食生活しょくせいかつthói quen ăn uống
    • 基準きじゅんtiêu chuẩn, quy chuẩn
    • 交通手段こうつうしゅだんphương tiện giao thông
    • 上昇するじょうしょうするtăng lên, lên cao
    • 復活(する)ふっかつするphục sinh, sống lại, tái sinh
    • 回復(する)かいふくするhồi phục, phục hồi, khôi phục
    • 生物学者せいぶつがくしゃnhà nghiên cứu sinh vật học
    • 野生やせいđộng vật hoang dã, dã thú
    • 有効(な)ゆうこうなhữu hiệu, có hiệu quả
    • 受け入れるうけいれるchấp nhận, tiếp nhận
    • 放すはなすbuông, thả
    • 順調(な)じゅんちょうなtrôi chảy, êm thấm, suôn sẻ, thuận lợi, tốt
    • 一時いちじnhất thời, một lát, tạm thời
    • 激減(する)げきげんするgiảm mạnh
    • 動植物どうしょくぶつđộng thực vật
    • 徐々にじょじょにtừ từ, dần dần
    • 取り組みとりくみnổ lực, chủ động, phối hợp
    • 意識(する)いしきするý thức
  28. Ngày 28

    20 từ · ×1.54

    過去 · 凶器 · 捜す

    Xem trước từ vựng
    • 過去かこquá khứ
    • 凶器きょうきhung khí
    • 捜すさがすtìm, tra
    • 手がかりてがかりmanh mối, đầu mối
    • つかむつかむnắm bắt, nắm lấy
    • 内定ないていdự kiến mời làm việc
    • 取り消しとりけしhủy
    • 意向いこうý định, ý hướng
    • 戦場カメラマンせんじょうカメラマンnhiếp ảnh gia chiến trường
    • 関係者かんけいしゃngười trong cuộc, người có liên quan
    • こだわるこだわるtỉ mỉ, để ý, câu nệ, kén chọn
    • 店主てんしゅchủ tiệm
    • 意に反するいにはんするchống lại/ngược lại ý của ai đó
    • 人件費じんけんひphí lao động, chi phí nhân công
    • 削減(する)さくげんするcắt giảm, giảm bớt
    • 機械化(する)きかいかするcơ giới hóa
    • 決勝戦けっしょうせんchung kết
    • 統一地方選挙とういつちほうせんきょcuộc bầu cử địa phương trên toàn quốc
    • 開票(する)かいひょうするkiểm phiếu
    • 予測(する)よそくするdự đoán
  29. Ngày 29

    20 từ · ×1.56

    労働者 · 意思 · 雇用者

    Xem trước từ vựng
    • 労働者ろうどうしゃngười lao động
    • 意思いしý chí, ý định, ý tứ
    • 雇用者こようしゃngười thuê lao động, người tuyển dụng
    • 労働(する)ろうどうするlao động
    • 強制(する)きょうせいするcưỡng chế, bắt buộc, ép buộc
    • 危険物きけんぶつđồ/vật nguy hiểm
    • 細心のさいしんのtỉ mỉ, công phu
    • 学力がくりょくhọc lực, sức học
    • 予知よちtiên tri, dự đoán, lo xa
    • 多機能化たきのうかthực hiện đa chức năng
    • 機器ききthiết bị
    • 使いこなすつかいこなすsử dụng thành thục
    • 木製もくせいlàm bằng gỗ/mộc
    • 紙製かみせいlàm bằng giấy
    • 植木鉢うえきばちchậu hoa/cây
    • 通気性つうきせいthông khí, thông hơi, khả năng thở
    • 長寿ちょうじゅtrường thọ
    • 喜ばしいよろこばしいhân hoan, sướng, vui vẻ, vui mừng
    • 財政ざいせいtài chính
    • 描くえがくmô tả, vẽ, miêu tả
  30. Ngày 30

    20 từ · ×1.58

    表面 · 親しい · 存在(する)

    Xem trước từ vựng
    • 表面ひょうめんbề mặt, bề ngoài
    • 親しいしたしいthân thiện, gần gũi, thân thiết
    • 存在(する)そんざいするtồn tại
    • 実態じったいthực thể
    • 他人たにんngười khác
    • 義務教育ぎむきょういくgiáo dục phổ cập, giáo dục bắt buộc
    • 位置づけいちづけvị trí/chỗ, đặt vào vị trí/chỗ
    • 異常(な)いじょうなkhông bình thường, dị thường, sự cố
    • 各地かくちcác vùng, mọi nơi
    • 国王こくおうvua
    • 安静(な)あんせいなyên tĩnh, nghỉ ngơi
    • 規模きぼquy mô
    • 共生(する)きょうせいするchung sống, cùng tồn tại
    • 夕日ゆうひhoàng hôn, chiều tà
    • 義務ぎむnghĩa vụ
    • 節電せつでんtiết kiệm điện
    • 特定(する)とくていするđặc định, nhận dạng, nhận diện
    • ぶつかるぶつかるva chạm, đụng, va vào
    • 生活習慣病せいかつしゅうかんびょうbệnh liên quan đến thói quen sinh hoạt/lối sống
    • サンプルサンプルmẫu, hàng mẫu
  31. Ngày 31

    20 từ · ×1.6

    日程 · 席を外す · イルカ

    Xem trước từ vựng
    • 日程にっていlịch trình, hành trình
    • 席を外すせきをはずすra/rời khỏi chỗ ngồi
    • イルカイルカcá heo
    • ラッピングラッピングgói, bọc
    • カウンターカウンターquầy
    • 少々しょうしょうhơi, một chút
    • 各自かくじmỗi, từng, riêng, mỗi cá nhân
    • 校舎こうしゃngôi trường, trường học
    • 被害ひがいthiệt hại, tổn hại, thương tích
    • (被害に)あうひがいにあうgặp phải (thiệt hại, tổn hại)
    • 事情じじょうsự tình, hoàn cảnh, tình hình
    • 入賞(する)にゅうしょうするthắng giải, đoạt giải thưởng, được thưởng
    • 新曲しんきょくbài hát mới
    • 近いうちちかいうちsớm
    • 貴重なきちょうなquý trọng, quý báu
    • 抽選(する)ちゅうせんするxổ số, rút thăm, bốc thăm
    • 肉じゃがにくじゃがthịt và khoai tây hầm
    • 焼き魚やきざかなcá nướng
    • 北京ダックぺきんダックvịt quay Bắc Kinh
    • (食事を)抜くしょくじをぬくbỏ (bữa ăn)
  32. Ngày 32

    20 từ · ×1.62

    空腹(な) · 虫歯 · (歯を)抜く

    Xem trước từ vựng
    • 空腹(な)くうふくなđói bụng
    • 虫歯むしばrăng sâu
    • (歯を)抜くはをぬくnhổ (răng)
    • お嬢さんおじょうさんcô gái trẻ, tiểu thư, cô nương
    • 見合い(する)みあいするxem mắt, làm mai
    • ぶっ続けでぶっつづけでliên tục
    • おまんじゅうおまんじゅうbánh bao
    • ベンチベンチghế dài
    • ペンキペンキsơn
    • よそよそkhác
    • ほえるほえるsủa
    • しょっちゅうしょっちゅうthường xuyên
    • フリーズ(する)フリーズするđóng băng
    • 正面玄関しょうめんげんかんcửa trước
    • 銅像どうぞうtượng đồng
    • くしゃみくしゃみhắt hơi
    • 回転寿司かいてんずしsushi băng chuyền
    • 回転(する)かいてんするxoay vòng
    • センサーセンサーthiết bị cảm ứng, cảm biến
    • 自動的にじどうてきにmột cách tự động
  33. Ngày 33

    20 từ · ×1.64

    エジプト · ライター · 着火(する)

    Xem trước từ vựng
    • エジプトエジプトAi cập
    • ライターライターcái bật lửa, hộp quẹt
    • 着火(する)ちゃっかするđánh lửa, gây cháy
    • いたずら(する)いたずらするnghịch ngợm
    • 揺れるゆれるrung (tự động từ)
    • 独創的などくそうてきなđộc đáo, sáng tạo
    • カーブカーブđường cong/quanh co, khúc cua
    • 見通しが悪いみとおしがわるいtầm nhìn kém/hạn chế
    • 街灯がいとうđèn đường
    • プリンタープリンターmáy in
    • チャット(する)チャットするchat, nói chuyện
    • 郊外こうがいngoại ô
    • 騒音そうおんtiếng ồn
    • 上級じょうきゅうthượng cấp
    • 読解どっかいđọc hiểu
    • 勝負(する)しょうぶするcạnh tranh, thi đấu, thắng bại
    • 控えめなひかえめなkhiêm tốn, vừa phải
    • 狙うねらうnhắm tới
    • 上品なじょうひんなtinh tế, lịch sự, tao nhã
    • とにかくとにかくtrong bất kỳ trường hợp nào, dù sao
  34. Ngày 34

    20 từ · ×1.66

    元を取る · ペースを崩す · 焼き肉

    Xem trước từ vựng
    • 元を取るもとをとるlấy lại vốn
    • ペースを崩すペースをくずすrối nhịp, phá vỡ tốc độ
    • 焼き肉やきにくthịt nướng
    • 危うくあやうくsuýt
    • 力をふりしぼるちからをふりしぼるdùng hết sức mình
    • 心強いこころづよいkhích lệ, khuyến khích, cổ vũ
    • 勇気ゆうきdũng khí
    • 偉いえらいvĩ đại, tuyệt vời, giỏi, đáng nể
    • けちなけちなkeo kiệt, bủn xỉn
    • 嫌がるいやがるghét, không thích
    • 長所ちょうしょsở trường, điểm mạnh
    • 換気(する)かんきするthông gió, thoáng khí
    • 森林火災しんりんかさいcháy rừng
    • ロンドンロンドンLondon
    • 地元じもとđịa phương, trong vùng
    • (電車を)乗り過ごすでんしゃをのりすごすđi quá/lố trạm, ga (tàu/xe điện)
    • (料理が)まずいりょうりがまずい(thức ăn) dở
    • 嫌になるいやになるcảm thấy ghét, thấy khó chịu
    • バレンタインバレンタインValentine (ngày lễ tình nhân)
    • 混雑(する)こんざつするđông đúc, ùn tắc
  35. Ngày 35

    20 từ · ×1.68

    日々 · 耐える · 乗客

    Xem trước từ vựng
    • 日々ひびngày ngày
    • 耐えるたえるchịu, chịu đựng
    • 乗客じょうきゃくhành khách
    • 我慢強いがまんづよいchịu đựng tốt, kiên trì, nhẫn nại
    • 訓練(する)くんれんするhuấn luyện, dạy bảo
    • 路線ろせんcon đường, lộ trình
    • 車両しゃりょうtoa, xe
    • 心に響くこころにひびくbị cảm động, truyền cảm hứng
    • 好転(する)こうてんするchuyển biến tốt
    • 早急にさっきゅうにkhẩn cấp, nhanh chóng
    • たたみchiếu Nhật
    • 双方そうほうsong phương, cả hai
    • 利害りがいlợi ích chung, lợi hại
    • 対立(する)たいりつするđối lập
    • 容易によういにdễ dàng
    • 高まるたかまるnâng cao, tăng lên, cao lên
    • 代替だいたいthay thế
    • 落選(する)らくせんするkhông trúng cử
    • 支持者しじしゃngười ủng hộ
    • 直後ちょくごngay sau đó
  36. Ngày 36

    20 từ · ×1.7

    心に誓う · 走り回る · しつけ

    Xem trước từ vựng
    • 心に誓うこころにちかうthề với lòng
    • 走り回るはしりまわるchạy vòng tròn, chạy quanh
    • しつけしつけsự tuân thủ, giáo dục, phép lịch sự
    • 悲惨なひさんなbi thảm, thảm khốc, thảm hại
    • 痛感(する)つうかんするthấu hiểu, nhận thức rõ, cảm thấy sâu sắc
    • うわさ話うわさばなしtin đồn, lời đồn
    • 手ごろなてごろなhợp lý, phải chăng
    • もうけもうけlợi nhuận, tiền lãi
    • 高級感こうきゅうかんcó cảm giác cao cấp, sang trọng
    • しまうしまうcất
    • 示すしめすxuất trình, chỉ ra, cho thấy
    • 文庫本ぶんこぼんsách đóng trên giấy mềm, sách bìa thường
    • ぐいぐいぐいぐいừng ực, làm điều gì đó một cách mạnh mẽ và liên tục
    • 早食い選手権はやぐいせんしゅけんcuộc thi vô địch ăn nhanh
    • 手を伸ばすてをのばすvươn tay ra
    • さっさとさっさとnhanh chóng, khẩn trương
    • 帰り支度かえりじたくchuẩn bị về
    • 閉店セールへいてんセールbán đổ bán tháo hàng trước khi đóng tiệm
    • どっとどっとbất thình lình, bất chợt
    • なだれ込むなだれこむùn ùn kéo vào
  37. Ngày 37

    20 từ · ×1.72

    誇らしい · ラストシーン · 微笑む

    Xem trước từ vựng
    • 誇らしいほこらしいtự hào, hãnh diện
    • ラストシーンラストシーンcảnh cuối
    • 微笑むほほえむcười mỉm
    • 印象的ないんしょうてきなấn tượng
    • ワンピースワンピースđầm
    • 鉄分てつぶんchất sắt
    • レバーレバーgan
    • ビタミンビタミンvitamin, sinh tố
    • (メンバーから)外すメンバーからはずすbị tách (khỏi thành viên)
    • わめくわめくkêu khóc, gào thét
    • 手がつけられないてがつけられないngoài tầm tay, ngoài kiểm soát
    • 載るのるđược đăng, xuất hiện
    • (新聞に)載るしんぶんにのるđược đăng (trên báo)
    • 青空あおぞらbầu trời xanh
    • 潜るもぐるchui, lặn, trốn
    • くわえるくわえるngậm
    • 真っ赤なまっかなđỏ chót, đỏ tươi
    • 燃え広がるもえひろがるcháy lan (tự động từ)
    • 校庭こうていsân trường
    • 絵画かいがhội họa
  38. Ngày 38

    20 từ · ×1.74

    飽きる · ノロウイルス · 注目を浴びる

    Xem trước từ vựng
    • 飽きるあきるngán
    • ノロウイルスノロウイルスnorovirus
    • 注目を浴びるちゅうもくをあびるthu hút sự chú ý
    • 起源きげんkhởi nguyên, nguồn gốc, xuất xứ
    • 気軽にきがるにthoải mái
    • 空腹を満たすくうふくをみたすlàm thỏa mãn cơn đói
    • 感覚かんかくcảm giác
    • 価値かちgiá trị
    • 行列ぎょうれつhàng
    • (ラーメンの)具ラーメンのぐnguyên liệu, các thành phần (của món mì)
    • 独自のどくじのriêng, đặc biệt
    • ジャンルジャンルloại, thể loại
    • 週刊しゅうかんtuần san, xuất bản hàng tuần
    • 編集部へんしゅうぶban biên tập
    • 幸福(な)こうふくなhạnh phúc
    • 主張(する)しゅちょうするchủ trương, ý kiến
    • 豊かなゆたかなgiàu có, phong phú
    • 男女共学だんじょきょうがくnam nữ cùng trường, nam nữ học chung trường
    • パトロールパトロールtuần tra
    • 占めるしめるchiếm
  39. Ngày 39

    20 từ · ×1.76

    先進国 · 排出(する) · 分類(する)

    Xem trước từ vựng
    • 先進国せんしんこくcác nước tiên tiến, các nước phát triển
    • 排出(する)はいしゅつするđẩy ra, thải ra
    • 分類(する)ぶんるいするphân loại
    • 手段しゅだんphương tiện
    • 応用(する)おうようするứng dụng
    • 将来的にしょうらいてきにtrong tương lai
    • 酒の席さけのせきtiệc rượu
    • 下痢げりtiêu chảy
    • 下り坂くだりざかxuống dốc, con dốc
    • スピードが出るスピードがでるtăng tốc
    • 夜間やかんbuổi tối
    • 交通量が多いこうつうりょうがおおいlượng giao thông đông, kẹt xe
    • 工事現場こうじげんばcông trường xây dựng
    • 重労働じゅうろうどうlao động chân tay, lao động nặng
    • 人手不足ひとでぶそくthiếu lao động, khan hiếm nhân công
    • 水準すいじゅんtiêu chuẩn, mức độ
    • 向上(する)こうじょうするtiến triển, tốt lên, khá lên, nâng cao
    • 保証人ほしょうにんngười bảo lãnh
    • 保証(する)ほしょうするbảo đảm, bảo lãnh
    • 外資系企業がいしけいきぎょうcông ty vốn nước ngoài
  40. Ngày 40

    20 từ · ×1.78

    日帰り · わずか · 集会

    Xem trước từ vựng
    • 日帰りひがえりđi về trong ngày
    • わずかわずかchỉ
    • 集会しゅうかいtập hợp
    • 気楽なきらくなdễ chịu, an nhàn, thoải mái
    • 文化遺産ぶんかいさんdi sản văn hóa
    • 意識が高いいしきがたかいý thức cao
    • 肌ざわりはだざわりcảm giác tiếp xúc
    • 誇るほこるtự hào, hãnh diện, kiêu hãnh
    • 高級車こうきゅうしゃsiêu xe, xe đắt tiền, xe xịn, ô tô cao cấp
    • 安定感あんていかんcảm giác ổn định
    • 猛暑もうしょnóng dữ dội
    • いっそういっそうhơn, hơn nhiều
    • 一流大学いちりゅうだいがくđại học hàng đầu
    • 食べ放題たべほうだいăn thoải mái, được ăn tất cả
    • 相当そうとうtương đương
    • ショック(な)ショックなsốc, bất ngờ
    • 理系りけいkhoa học tự nhiên
    • 文系ぶんけいkhoa học xã hội
    • 期日きじつkì hạn
    • 礼儀れいぎcách cư xử, lễ nghĩa
  41. Ngày 41

    20 từ · ×1.8

    (栄養を)摂る · 精一杯 · 懐かしい

    Xem trước từ vựng
    • (栄養を)摂るえいようをとるlấy (dinh dưỡng)
    • 精一杯せいいっぱいhết sức, hết khả năng, đến mức tối đa
    • 懐かしいなつかしいhoài niệm, nhớ tiếc
    • 業界ぎょうかいngành, giới
    • 流れながれxu hướng, dòng chảy
    • ウォーキングシューズウォーキングシューズgiày dã ngoại, giày gót thấp đi bộ
    • 実績じっせきthành tích thực tế, thành tựu
    • 視点してんquan điểm, góc độ
    • 獲得(する)かくとくするthu được, kiếm được, mua lại
    • 重視(する)じゅうしするcoi trọng, chú trọng
    • 決め手きめてngười quyết định
    • 熱中症ねっちゅうしょうsay nóng, say nắng, rối loạn thân nhiệt
    • うらやましいうらやましいghen tị, ganh ghét, thèm muốn
    • 焼き肉屋やきにくやtiệm thịt nướng
    • マニュアルマニュアルsổ tay, sách hướng dẫn
    • 展覧会てんらんかいhội triễn lãm, cuộc trưng bày
    • トップレベルトップレベルcấp cao, mức cao
    • 製造業せいぞうぎょうcông nghiệp chế tạo, sản xuất
    • 収容(する)しゅうようするchứa
    • 誤解(する)ごかいするhiểu lầm/nhầm, hiểu sai
  42. Ngày 42

    20 từ · ×1.82

    カルシウム · 補う · 缶詰

    Xem trước từ vựng
    • カルシウムカルシウムcanxi
    • 補うおぎなうđền bù, bổ sung, bù
    • 缶詰かんづめđồ hộp, lon
    • 差し出すさしだすtrình, nộp, đưa ra
    • 戸惑うとまどうlúng túng, bối rối, mất phương hướng
    • 余計(な)よけいなdư thừa, thừa thãi, không cần thiết
    • 口を出すくちをだすxen/chen ngang câu chuyện
    • ありがたいありがたいbiết ơn, cảm kích, tốt quá
    • 偏るかたよるnghiêng về, thiên về
    • 砂漠さばくsa mạc
    • 自炊(する)じすいするtự nấu cơm ăn
    • にきびにきびmụn
    • 手が伸びるてがのびるtay vươn ra
    • 疑ううたがうnghi ngờ
    • (安さに)ひかれるやすさにひかれるbị lôi cuốn/hấp dẫn (bởi giá rẻ)
    • 夜が明けるよがあけるtrời sáng
    • ファッション性ファッションせいthời trang
    • 機能性きのうせいtính năng
    • 生まれ変わるうまれかわるđược sinh ra một lần nữa
    • 一戸建ていっこだてnhà biệt lập, nhà một căn
  43. Ngày 43

    20 từ · ×1.84

    警部 · ルート · 了承(する)

    Xem trước từ vựng
    • 警部けいぶthanh tra cảnh sát
    • ルートルートđường, lộ trình
    • 了承(する)りょうしょうするhiểu, đồng ý
    • 審査(する)しんさするkiểm tra
    • 資金しきんvốn
    • 発注(する)はっちゅうするđặt hàng
    • 納期のうきthời hạn giao hàng
    • 風雨ふううmưa gió
    • 強まるつよまるtăng lên, mạnh lên, khỏe lên
    • りょうviệc đánh bắt cá
    • 漁船ぎょせんtàu/thuyền đánh cá
    • グローバル化(する)グローバルかするtoàn cầu hóa
    • 語学力ごがくりょくkhả năng ngôn ngữ học
    • 必要性ひつようせいtính cần thiết
    • 汚職おしょくtham nhũng
    • 薄れるうすれるmờ dần, giảm bớt
    • 広告こうこくquảng cáo
    • 店頭てんとうtrước/đầu tiệm (chỗ khách hàng dễ xem hàng), cửa hàng
    • 手渡すてわたすđưa, trao
    • 物価ぶっかvật giá
  44. Ngày 44

    20 từ · ×1.86

    景気 · 出費 · 試食会

    Xem trước từ vựng
    • 景気けいきtình hình kinh tế
    • 出費しゅっぴchi tiêu
    • 試食会ししょくかいbuổi nếm thử thức ăn
    • 舞台公演ぶたいこうえんsân khấu biểu diễn
    • 公開(する)こうかいするmở, công khai
    • リハーサルリハーサルtổng dợt
    • 報道関係者ほうどうかんけいしゃngười liên quan đến truyền thông
    • 警備(する)けいびするbảo vệ, cảnh bị, giữ an ninh
    • 体制たいせいthể chế
    • 発達(する)はったつするphát triển, tăng trưởng
    • 行動範囲こうどうはんいphạm vi hành động/hoạt động
    • 再開発さいかいはつtái phát triển, xây dựng lại, quy hoạch
    • 要望書ようぼうしょđơn thỉnh cầu
    • 署名(する)しょめいするký tên
    • 結論けつろんkết luận
    • 構造こうぞうcấu tạo
    • 欠陥けっかんthiếu sót, khuyết điểm, sai lầm
    • アイドルアイドルidol, thần tượng
    • アンコールアンコールbiểu diễn lại, hát lại
    • 要望(する)ようぼうするyêu cầu, mong muốn
  45. Ngày 45

    20 từ · ×1.88

    循環バス · 経路 · 変更(する)

    Xem trước từ vựng
    • 循環バスじゅんかんバスxe buýt chạy các tuyến theo vòng tròn
    • 経路けいろlộ trình, tuyến đường
    • 変更(する)へんこうするthay đổi
    • 視聴者しちょうしゃkhán giả
    • 仕入れ値しいれねgiá mua vào, giá vốn
    • 昇進(する)しょうしんするthăng tiến
    • 告げるつげるthông báo, nói
    • 損害そんがいtổn hại, thua lỗ
    • 出社(する)しゅっしゃするđi làm
    • 蒸し暑いむしあついoi bức
    • 住宅じゅうたくnhà ở, nơi sống
    • 真っ暗なまっくらなtối đen
    • 一軒屋いっけんやmột căn nhà, nhà tách biệt
    • 明かりあかりánh sáng, ánh điện
    • 空家あきやnhà bỏ trống, nhà hoang
    • 不審なふしんなđáng ngờ
    • 悲鳴ひめいtiếng la hét/kêu gào
    • ばれるばれるlộ, bị phơi bày
    • 反則はんそくphạm pháp, phạm lỗi
    • おかずおかずthức ăn để ăn với cơm
  46. Ngày 46

    20 từ · ×1.9

    ささやく · 出版(する) · セット(する)

    Xem trước từ vựng
    • ささやくささやくthì thầm
    • 出版(する)しゅっぱんするxuất bản
    • セット(する)セットするcài, đặt, thiết lập, chỉnh
    • 傷つけるきずつけるđau, làm tổn thương
    • 柔道じゅうどうjudo, nhu đạo
    • 抵抗(する)ていこうするđề kháng, kháng cự
    • 下山(する)げざんするxuống núi
    • 一刻も早くいっこくもはやくcàng sớm càng tốt
    • 不老不死ふろうふしbất lão bất tử
    • (願いが)かなうねがいがかなう(nguyện cầu, mong ước) trở thành hiện thực
    • 技術的にぎじゅつてきにvề mặt kỹ thuật, mang tính kỹ thuật
    • 製品化(する)せいひんかするthương mại hóa
    • 小川おがわcon suối, suối
    • 居眠り(する)いねむりするngủ gật
    • 天職てんしょくthiên chức
    • やりがいのあるやりがいのあるbổ ích, giá trị, đáng (xem, đọc, làm…)
    • 幼少期ようしょうきthời thơ ấu
    • 苦労を重ねるくろうをかさねるchồng chất những khó khăn
    • パナソニックパナソニックPanasonic
    • 記念館きねんかんbảo tàng
  47. Ngày 47

    20 từ · ×1.92

    暴力を振るう · 勇気を出す · 突き当り

    Xem trước từ vựng
    • 暴力を振るうぼうりょくをふるうdùng vũ lực, cư xử bạo lực
    • 勇気を出すゆうきをだすdồn hết/lấy hết can đảm
    • 突き当りつきあたりcuối (phố, đường)
    • 漏れるもれるlộ, rò rỉ, rỉ ra
    • 叫ぶさけぶla hét
    • はらbụng, dạ dày
    • パンチパンチcú đấm, đồ đục lỗ
    • 眩しいまぶしいchói mắt, sáng rực, rực rỡ
    • 問いかけるといかけるđặt câu hỏi
    • 自主制作じしゅせいさくtự chế tác, sản xuất độc lập
    • 主役しゅやくvai chính, nhân vật chính
    • 荷物運びにもつはこびngười khuân vác hành lý
    • 友情ゆうじょうtình bạn
    • チョモランマチョモランマChomolungma (tên gọi bằng tiếng Tây tạng của đỉnh Everest)
    • 山頂さんちょうđỉnh núi
    • 治療費ちりょうひchi phí trị liệu
    • お世辞おせじnịnh hót, xu nịnh, tâng bốc
    • 合併(する)がっぺいするsáp nhập
    • 申し出もうしでđề nghị, đề xuất
    • 逆らうさからうđảo lộn, ngược, chống đối, không tuân theo
  48. Ngày 48

    20 từ · ×1.94

    安定(する) · 記録 · 薬物

    Xem trước từ vựng
    • 安定(する)あんていするổn định
    • 記録きろくkỷ lục, ghi chép
    • 薬物やくぶつthuốc
    • フェアプレイフェアプレイlối chơi ngay thẳng, cách xử sự công bằng
    • 精神せいしんtinh thần
    • 反するはんするtrái, làm phản, vi phạm
    • 行為こういhành vi, hành động
    • 方針ほうしんphương châm, chính sách
    • 歩道ほどうvỉa hè, lề đường, đường dành cho người đi bộ
    • 感情かんじょうcảm xúc, tình cảm
    • 否定(する)ひていするphủ định
    • 履歴書りれきしょsơ yếu lí lịch, CV
    • 職歴しょくれきlí lịch làm việc, kinh nghiệm công tác
    • らんcột, mục (báo)
    • 人目ひとめsự chú ý/quan tâm theo dõi của công chúng
    • 抱き上げるだきあげるbồng lên, ẵm
    • 食欲しょくよくngon miệng, thèm ăn
    • (家族を)亡くすかぞくをなくすmất (gia đình)
    • 閉じこもるとじこもるgiam mình trong phòng
    • 衝撃的なしょうげきてきなsốc, tác động mạnh
  49. Ngày 49

    20 từ · ×1.96

    映像 · 結婚記念日 · 解答欄

    Xem trước từ vựng
    • 映像えいぞうvideo, hình ảnh
    • 結婚記念日けっこんきねんびkỷ niệm ngày cưới
    • 解答欄かいとうらんmục trả lời
    • 2代目社長2だいめしゃちょうgiám đốc đời thứ 2
    • 恐れるおそれるlo, sợ, kinh sợ, khiếp sợ
    • 改革(する)かいかくするcải cách
    • 親しみを込めるしたしみをこめるvới tất cả sự thân mật/thân thiết
    • ニックネームニックネームnickname, bí danh
    • ダイヤモンドダイヤモンドkim cương
    • 千羽鶴せんばづる1 ngàn/nghìn con hạc giấy
    • 恨むうらむghét, hận, căm tức
    • にらみつけるにらみつけるliếc, lườm
    • 肌寒いはだざむいlạnh lẽo, cảm giác lạnh
    • 福利厚生ふくりこうせいphúc lợi y tế
    • 受け継ぐうけつぐthừa hưởng, thừa kế, kế tục
    • 北国きたぐにnhững nước phương Bắc
    • mầm
    • 訪れるおとずれるthăm, ghé thăm
    • 精神力せいしんりょくsức mạnh tinh thần
    • 公認会計士こうにんかいけいしkế toán có chứng chỉ hành nghề tiêu chuẩn
  50. Ngày 50

    20 từ · ×1.98

    事態 · 確信(する) · 国を挙げて

    Xem trước từ vựng
    • 事態じたいtình hình
    • 確信(する)かくしんするxác nhận
    • 国を挙げてくにをあげてnêu tên nước
    • 開催国かいさいこくnước chủ nhà, nước đăng cai
    • 契機けいきthời cơ, cơ hội, dịp
    • 費用ひようchi phí, lệ phí, phí
    • 声が上がるこえがあがるcao giọng, lên tiếng
    • 競技場きょうぎじょうsân vận động, nhà thi đấu
    • 住み慣れるすみなれるquen với việc sống ở nơi đó
    • 保証金ほしょうきんtiền bảo đảm, tiền đặt cọc
    • 納得(する)なっとくするđồng ý, lý giải, hiểu ra được
    • オリンピック憲章オリンピックけんしょうhiến chương/điều lệ Olympic
    • 構築(する)こうちくするxây dựng
    • 理念りねんkhái niệm, ý tưởng, triết lý
    • 国際社会こくさいしゃかいcộng đồng quốc tế
    • 犠牲にするぎせいにするhy sinh
    • 賛同(する)さんどうするtán đồng
    • 意義いぎý nghĩa
    • 招致(する)しょうちするđấu thầu, mời, đăng cai
    • めったに~ないめったに~ないhiếm khi
  51. Ngày 51

    20 từ · ×2

    たまには · 遭難(する) · 遺産

    Xem trước từ vựng
    • たまにはたまにはthỉnh thoảng, có lúc
    • 遭難(する)そうなんするgặp nạn
    • 遺産いさんdi sản
    • 争いあらそいtranh chấp, cãi vã, xung đột
    • ダムダムđập
    • 村人むらびとdân làng, người trong làng
    • 持ち越すもちこすtrì hoãn, hoãn
    • 改修工事かいしゅうこうじcông trình tu sửa
    • (意見が)まとまるいけんがまとまる(ý kiến) được tổng kết/tóm tắt
    • 議論(する)ぎろんするnghị luận, tranh luận, thảo luận
    • 文句もんくphàn nàn
    • 捜査(する)そうさするđiều tra
    • 性別せいべつgiới tính
    • 差別(する)さべつするphân biệt đối xử, kỳ thị
    • 適度(な)てきどなvừa phải, phải chăng, có mức độ, điều độ
    • 免疫力めんえきりょくsự miễn dịch
    • 少子高齢化しょうしこうれいかxã hội ít trẻ con nhiều người già
    • 労働人口ろうどうじんこうlực lượng lao động
    • 経済構造けいざいこうぞうcơ cấu kinh tế
    • 取り壊すとりこわすlàm hư hỏng, phá hủy, đánh đổ
  52. Ngày 52

    20 từ · ×2.02

    診療所 · 復興(する) · 協調性

    Xem trước từ vựng
    • 診療所しんりょうじょphòng mạch, phòng khám, nơi khám chữa bệnh
    • 復興(する)ふっこうするdựng lại, tái thiết, trùng tu, phục hưng
    • 協調性きょうちょうせいtính hợp tác, sự hợp tác
    • 購入(する)こうにゅうするmua
    • 企画(する)きかくするkế hoạch
    • (ニーズに)応えるニーズにこたえるđáp ứng (nhu cầu)
    • 子育てこそだてnuôi con
    • 充実(する)じゅうじつするđầy đủ, sung túc, phong phú
    • 世代せだいthế hệ
    • 転入(する)てんにゅうするchuyển đến (nhà mới)
    • 補償(する)ほしょうするđền bù, bồi thường, bù lỗ
    • 仮にかりにgiả sử, giả định, tạm thời
    • 悲しむかなしむbuồn, thương tâm, đau thương
    • 温めるあたためるlàm ấm, làm nóng (tha động từ)
    • ソウルソウルSeoul
    • 区域くいきkhu vực
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 市町村しちょうそんthành phố, thị trấn, xã
    • 作成(する)さくせいするtạo ra, tạo thành, thiết lập, sáng tác, viết
    • 国民健康保険こくみんけんこうほけんbảo hiểm y tế quốc gia
  53. Ngày 53

    20 từ · ×2.04

    保険料 · 育成(する) · 廃棄物

    Xem trước từ vựng
    • 保険料ほけんりょうtiền/phí bảo hiểm
    • 育成(する)いくせいするđào tạo, dạy dỗ, huấn luyện
    • 廃棄物はいきぶつnhững thứ bỏ đi, rác, phế liệu, đồ thải
    • ほうluật
    • 適正にてきせいにmột cách đúng đắn, một cách thích đáng/thích hợp
    • 天然資源てんねんしげんtài nguyên thiên nhiên
    • 離婚(する)りこんするly hôn
    • 親権しんけんquyền ba mẹ, quyền giám hộ
    • 学校教育法がっこうきょういくほうluật giáo dục
    • 認可(する)にんかするphê chuẩn, phê duyệt, chấp thuận
    • アプリアプリsự đăng ký, ứng dụng
    • 脳科学のうかがくkhoa học não bộ
    • 症状しょうじょうtriệu chứng
    • 点眼(する)てんがんするnhỏ thuốc vào mắt
    • 回数かいすうsố lần
    • 異なることなるkhác nhau
    • モンタージュ写真モンタージュしゃしんhình ảnh dàn dựng
    • 伝説でんせつtruyền thuyết
    • 健康法けんこうほうvệ sinh
    • 苦労(する)くろうするgian khổ, cam go, lao tâm khổ tứ, gặp khó khăn

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5