Ngày 1
20 từ人材 · 求める · 開店(する)
Xem trước từ vựng
- 人材じんざいnhân tài, nguồn nhân lực
- 求めるもとめるtìm, yêu cầu, mong muốn
- 開店(する)かいてんするmở cửa hàng/cửa tiệm
- 閉店(する)へいてんするđóng cửa hàng/cửa tiệm
- 業務ぎょうむnghiệp vụ, nhiệm vụ, thao tác, công việc
- 販売(する)はんばいするbán
- 清掃(する)せいそうするvệ sinh, lau dọn
- 国籍こくせきquốc tịch
- やる気があるやるきがあるcó hứng làm
- 大歓迎だいかんげいnhiệt liệt chào đón, hân hoan chào mừng
- 接客(する)せっきゃくするtiếp khách
- 応対(する)おうたいするgiải quyết, đối ứng, tiếp đãi
- 給与きゅうよtiền lương, tiền công
- 考慮(する)こうりょするxem xét, suy tính
- 往復(する)おうふくするkhứ hồi, cả đi lẫn về
- 支給(する)しきゅうするchi cấp, cung cấp
- 所定しょていquy định, chỉ định
- 書類審査しょるいしんさxét duyệt hồ sơ
- 持参(する)じさんするmang theo, đem theo
- 医師いしbác sĩ, y sĩ