Ngày 15
栽培(する) · 鉄鋼 · 倒産(する)
20 từ · hệ số ×1.28 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
栽培(する) · 鉄鋼 · 倒産(する)
20 từ · hệ số ×1.28 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.