Ngày 16
整備(する) · 大気汚染 · 害する
20 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
整備(する) · 大気汚染 · 害する
20 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.