Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 19

オフィス · キャビネット · 面倒(な)

20 từ · hệ số ×1.36 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.