Ngày 22
診察券 · 郵送(する) · 太枠
20 từ · hệ số ×1.42 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
診察券 · 郵送(する) · 太枠
20 từ · hệ số ×1.42 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.