Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 22

診察券 · 郵送(する) · 太枠

20 từ · hệ số ×1.42 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.