Ngày 29
労働者 · 意思 · 雇用者
20 từ · hệ số ×1.56 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
労働者 · 意思 · 雇用者
20 từ · hệ số ×1.56 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.