Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 3

万引き(する) · 浮気(する) · 単純な

20 từ · hệ số ×1.04 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.