Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 32

空腹(な) · 虫歯 · (歯を)抜く

20 từ · hệ số ×1.62 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.