Ngày 33
エジプト · ライター · 着火(する)
20 từ · hệ số ×1.64 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
エジプト · ライター · 着火(する)
20 từ · hệ số ×1.64 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.