Ngày 39
先進国 · 排出(する) · 分類(する)
20 từ · hệ số ×1.76 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
先進国 · 排出(する) · 分類(する)
20 từ · hệ số ×1.76 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.