Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 39

先進国 · 排出(する) · 分類(する)

20 từ · hệ số ×1.76 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.