Ngày 41
(栄養を)摂る · 精一杯 · 懐かしい
20 từ · hệ số ×1.8 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
(栄養を)摂る · 精一杯 · 懐かしい
20 từ · hệ số ×1.8 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.