Ngày 43
警部 · ルート · 了承(する)
20 từ · hệ số ×1.84 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
警部 · ルート · 了承(する)
20 từ · hệ số ×1.84 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.