Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 43

警部 · ルート · 了承(する)

20 từ · hệ số ×1.84 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.