Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 45

循環バス · 経路 · 変更(する)

20 từ · hệ số ×1.88 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.