Ngày 46
ささやく · 出版(する) · セット(する)
20 từ · hệ số ×1.9 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
ささやく · 出版(する) · セット(する)
20 từ · hệ số ×1.9 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.