Ngày 48
安定(する) · 記録 · 薬物
20 từ · hệ số ×1.94 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
安定(する) · 記録 · 薬物
20 từ · hệ số ×1.94 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.