Ngày 5
ジャケット · 入荷(する) · 著名人
20 từ · hệ số ×1.08 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
ジャケット · 入荷(する) · 著名人
20 từ · hệ số ×1.08 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.