Ngày 50
事態 · 確信(する) · 国を挙げて
20 từ · hệ số ×1.98 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
事態 · 確信(する) · 国を挙げて
20 từ · hệ số ×1.98 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.