Ngày 52
診療所 · 復興(する) · 協調性
20 từ · hệ số ×2.02 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
診療所 · 復興(する) · 協調性
20 từ · hệ số ×2.02 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.