Ngày 53
保険料 · 育成(する) · 廃棄物
20 từ · hệ số ×2.04 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
保険料 · 育成(する) · 廃棄物
20 từ · hệ số ×2.04 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.