Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 15

実際 · 指導員 · 収穫(する)

20 từ · hệ số ×1.28 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.