Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameHọc N3

Học từ vựng Try! N3

N3 語彙Try! N3 Vocab

Trọn 1035 từ trong 語彙リスト của TRY! N3, xếp theo thứ tự 11 chương của sách. Mỗi ngày 20 từ, lật thẻ rồi thi tính giờ — 52 ngày là hết quyển.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    薄い · 険しい · 酸素缶

    Xem trước từ vựng
    • 薄いうすいmỏng, (không khí) loãng
    • 険しいけわしいhiểm trở, nguy hiểm
    • 酸素缶さんそかんlon, bình ô xy
    • 登山とざんleo núi
    • 富士登山ふじとざんleo núi Phú Sĩ
    • 指示(する)しじするchỉ thị
    • はっきりrõ ràng
    • 音楽家おんがくかnhạc sĩ, nhà soạn nhạc
    • 画面がめんmàn hình
    • 圏外けんがいngoài vòng
    • 就職(する)しゅうしょくするxin việc làm
    • 背が伸びるせがのびるcao lên
    • 電波でんぱsóng điện
    • 届くとどく(ánh sáng) rọi đến, tới, đụng tới
    • 伸びるのびるdãn ra, dài ra, nâng lên, tăng lên
    • ほねxương
    • 文字もじvăn tự, chữ
    • 意外いがいkhông ngờ, bất ngờ
    • うわさlời đồn, tin đồn
    • 消費者しょうひしゃngười tiêu dùng
  2. Ngày 2

    20 từ · ×1.02

    商品 · テレビ局 · ニーズ

    Xem trước từ vựng
    • 商品しょうひんsản phẩm, hàng hóa
    • テレビ局テレビきょくđài truyền hình
    • ニーズnhu cầu, cần
    • 不景気ふけいきkinh doanh khó khăn, ế ẩm, tiêu điều
    • ミリオンセラーcái gì đó bán ít nhất phải được triệu bản
    • 調査(する)ちょうさするđiều tra
    • あきらめるtừ bỏ
    • おしゃべり(する)nói chuyện, hàn huyên tâm sự
    • 残業(する)ざんぎょうするlàm tăng ca
    • 性能せいのうtính năng, công năng
    • 減るへるgiảm
    • 教師きょうしgiáo viên
    • 漁業ぎょぎょうngư nghiệp
    • 盛んなさかんなthịnh vượng, khí thế, tích cực
    • チェック(する)kiểm tra
    • 手伝いてつだいgiúp đỡ
    • 足が重いあしがおもいchân nặng
    • くやしいlàm bực bội, cay cú, tức tối, đáng tiếc
    • どんどんdồn dập, liên tiếp, ào ào
    • 一歩も歩けないいっぽもあるけないmột bước cũng không thể đi nổi
  3. Ngày 3

    20 từ · ×1.04

    屋上 · 状態 · 東京スカイツリー

    Xem trước từ vựng
    • 屋上おくじょうsân thượng
    • 状態じょうたいtrạng thái
    • 東京スカイツリーとうきょうスカイツリーtháp Tokyo
    • 飛び乗るとびのるnhảy lên (xe đang chạy)
    • 発車(する)はっしゃするxe xuất phát/chạy
    • 反対方向はんたいほうこうhướng ngược lại
    • 双子ふたごsong sinh
    • 待ち合わせまちあわせhẹn gặp
    • 間違い電話まちがいでんわgọi nhầm số, lộn số
    • あぶらdầu
    • コメディーhài kịch
    • 年末ねんまつcuối năm
    • 目が回るめがまわるhoa mắt
    • もも肉ももにくthịt đùi (của gà)
    • 山ほどやまほどnhiều quá
    • ランチタイムgiờ cơm trưa
    • 渡り鳥わたりどりchim bay đến (đi) theo mùa, chim di cư
    • 向かうむかうđối diện, đối mặt
    • くり返すくりかえすlặp lại
    • 身分証明書みぶんしょうめいしょchứng minh nhân dân
  4. Ngày 4

    20 từ · ×1.06

    伝統 · アドバイス(する) · 限定(する)

    Xem trước từ vựng
    • 伝統でんとうtruyền thống
    • アドバイス(する)(cho) lời khuyên
    • 限定(する)げんていするhạn chế, hạn định
    • 論文ろんぶんluận văn
    • 息が止まるいきがとまるngừng thở
    • 歌手かしゅca sĩ
    • 急にきゅうにđột ngột
    • 背中せなかlưng
    • 宝くじたからくじvé số
    • 婚約指輪こんやくゆびわnhẫn đính hôn
    • ドラマphim truyền hình
    • 内容ないようnội dung
    • グレーmàu xám
    • シロイルカcá heo trắng
    • 全体ぜんたいtoàn thể, tất cả
    • フラッシュđèn flash, đèn nháy
    • 文章ぶんしょうvăn chương, câu văn
    • オープン(する)mở
    • 確認(する)かくにんするxác nhận
    • 昨年さくねんnăm ngoái
  5. Ngày 5

    20 từ · ×1.08

    サンタクロース · ショー · 取り直す

    Xem trước từ vựng
    • サンタクロースông già Nô-en
    • ショーbuổi biểu diễn, sô
    • 取り直すとりなおすđổi/sửa lại, cầm lại, khôi phục
    • ファッションショーbuổi biểu diễn thời trang
    • フィンランドPhần Lan
    • 浴衣ゆかたáo Yukata (mặc mùa hè)
    • つかcái gì đó
    • 立ち上がるたちあがるđứng dậy
    • 大つぶの雨おおつぶのあめmưa nặng hạt
    • アレルギーdị ứng, nhạy cảm
    • 飼うかうnuôi, chăn nuôi
    • 花粉症かふんしょうbệnh nhiễm phấn hoa
    • 玄関げんかんcửa ra vào
    • しっぽcái đuôi
    • 知り合いしりあいbè bạn, người quen, quen nhau
    • 訪ねるたずねるthăm, hỏi
    • 日課にっかviệc hằng ngày
    • ひもsợi dây
    • ふるvẫy, lắc
    • ペットthú cưng
  6. Ngày 6

    20 từ · ×1.1

    全速力 · 関係 · 反対(する)

    Xem trước từ vựng
    • 全速力ぜんそくりょくhết tốc lực
    • 関係かんけいquan hệ
    • 反対(する)はんたいするphản đối
    • 海外研修かいがいけんしゅうtu nghiệp hải ngoại
    • 感謝(する)かんしゃするcảm tạ, cảm ơn
    • 許可(する)きょかするcho phép
    • 原稿げんこうbản thảo
    • 上司じょうしsếp, cấp trên
    • 選手せんしゅtuyển thủ, vận động viên
    • 何事も経験だなにごともけいけんだcái gì cũng cần kinh nghiệm, trải qua
    • バイクxe máy
    • 表れるあらわれるxuất hiện, biểu hiện, lộ ra
    • グラウンドsân vận động, sân bóng
    • こしcái eo, thắt lưng
    • デート(nam nữ) hẹn gặp nhau, hẹn hò
    • 様子ようすbộ dạng, trạng thái, vẻ bề ngoài
    • 成績せいせきthành tích
    • 引っ越しひっこしchuyển nhà
    • 外食(する)がいしょくするăn ngoài
    • 牛丼屋ぎゅうどんやtiệm gyudon (tô cơm với bò xào)
  7. Ngày 7

    20 từ · ×1.12

    スター · 恥ずかしい · ハト

    Xem trước từ vựng
    • スターngôi sao, minh tinh
    • 恥ずかしいはずかしいmắc cỡ
    • ハトchim bồ câu
    • ピザpizza
    • ファッションthời trang
    • ベランダban công
    • 真似(する)まねするbắt chước
    • 目の前めのまえtrước mắt
    • 許すゆるすtha thứ, cho phép
    • あわてるhoảng hốt, hối hả
    • 画像がぞうhình ảnh
    • 短気なたんきなnóng tính, nóng nảy
    • 付き合うつきあうcó quan hệ, đi lại, giao tiếp
    • 突然とつぜんđột nhiên
    • 番組ばんぐみchương trình (ti vi)
    • ファイルtệp/ tập tin, file
    • フリーズするchết máy, treo máy, đông lạnh
    • 保存(する)ほぞんするbảo tồn
    • 大雨おおあめmưa lớn
    • いっせいにđồng loạt
  8. Ngày 8

    20 từ · ×1.14

    観客 · 政治 · 登場(する)

    Xem trước từ vựng
    • 観客かんきゃくquan khách
    • 政治せいじchính trị
    • 登場(する)とうじょうするxuất hiện, ra/lên sân khấu
    • 俳優はいゆうdiễn viên
    • 舞台ぶたいkhán đài, sân khấu
    • ベルcái chuông
    • 夢中なむちゅうなtập trung, trở nên say mê, đắm đuối
    • スポーツクラブcâu lạc bộ thể thao
    • うまcon ngựa
    • クッキーbánh bích qui
    • 営業時間えいぎょうじかんthời gian mở cửa/bán hàng/kinh doanh
    • 思い出すおもいだすnhớ ra, nghĩ ra
    • 転ぶころぶngã, lăn
    • 地震じしんđộng đất
    • ストレスstress, căng thẳng
    • ストレスがたまるbị áp lực, căng thẳng, bị stress
    • 地方ちほうđịa phương
    • 逃げるにげるtrốn, trốn tránh, thoát
    • 昼過ぎひるすぎquá trưa
    • ふだんbình thường, thông thường
  9. Ngày 9

    20 từ · ×1.16

    おもちゃ · 家事 · 片思い(する)

    Xem trước từ vựng
    • おもちゃđồ chơi
    • 家事かじviệc nhà
    • 片思い(する)かたおもいするyêu đơn phương
    • 勝手なかってなtùy tiện, bừa bãi
    • 休館日きゅうかんびngày đóng cửa nghỉ
    • 断ることわるtừ chối
    • 整理(する)せいりするchỉnh lí, thu dọn, sắp xếp
    • 鳴るなるreo, kêu
    • 迷惑めいわくphiền hà, phiền phức, quấy rầy
    • 目覚まし時計めざましどけいđồng hồ báo thức
    • 誤解(する)ごかいするhiểu lầm
    • 刺すさす(sâu/côn trùng) chích, đốt, cắn (động vật)
    • 失敗(する)しっぱいするthất bại
    • 新製品しんせいひんsản phẩm mới
    • 人間にんげんcon người
    • はちcon ong
    • 無視(する)むしするlàm lơ/ngơ, phớt lờ, ngó lơ
    • 翌日よくじつngày tiếp theo, hôm sau
    • ライバルđối thủ cạnh tranh
    • わが社わがしゃcông ty chúng tôi
  10. Ngày 10

    20 từ · ×1.18

    ウサギ · 急停車(する) · スーツケース

    Xem trước từ vựng
    • ウサギcon thỏ
    • 急停車(する)きゅうていしゃするxe dừng đột ngột, phanh gấp
    • スーツケースva-li
    • 頭痛ずつうđau đầu
    • 早退(する)そうたいするvề sớm
    • 中身なかみnội dung, bên trong
    • 慣れるなれるquen
    • パックbao đóng gói
    • ランニングchạy bộ
    • 機嫌きげんtâm trạng
    • 乗せるのせるchất lên, chở
    • 援助(する)えんじょするviện trợ
    • 受け付けるうけつけるtiếp nhận
    • 応募(する)おうぼするdự tuyển, đăng ký (xin việc)
    • 開始(する)かいしするbắt đầu
    • 下記かき(đoạn văn…) bên dưới, sau đây
    • 希望(する)きぼうするhy vọng, yêu cầu, mong ước
    • 区画くかくphân chia, khu vực
    • 超えるこえるvượt qua
    • 参加者さんかしゃngười tham gia
  11. Ngày 11

    20 từ · ×1.2

    市民農園 · しめ切り · 定員

    Xem trước từ vựng
    • 市民農園しみんのうえんnông trang thị dân
    • しめ切りしめきりhạn, đến thời hạn, hạn chót, đát
    • 定員ていいんsức chứa, số người được qui định
    • 問い合わせといあわせhỏi, thăm dò
    • 都会とかいthành thị, đô thị
    • 内線ないせんđường dây nội mạng
    • 募集(する)ぼしゅうするtuyển dụng, chiêu mộ
    • 末日まつじつngày cuối cùng
    • 真ん中まんなかchính giữa
    • 優先(する)ゆうせんするưu tiên
    • 理解(する)りかいするhiểu
    • 希望者きぼうしゃngười có nguyện vọng, người đăng ký
    • 利用者りようしゃngười dùng, người sử dụng
    • 委員いいんủy viên
    • 占いうらないbói toán
    • オリンピックOlympics
    • 開催(する)かいさいするtổ chức (sự kiện)
    • 協力(する)きょうりょくするhiệp lực, hợp tác
    • 経営学けいえいがくkinh doanh học, ngành kinh doanh
    • 敬語けいごkính ngữ
  12. Ngày 12

    20 từ · ×1.22

    講義 · こうようご · 国際化(する)

    Xem trước từ vựng
    • 講義こうぎgiảng bài
    • こうようごtừ ngữ (trong công văn) nhà nước quy định dùng
    • 国際化(する)こくさいかするquốc tế hóa
    • 占めるしめるchiếm
    • 終了(する)しゅうりょうするxong, kết thúc
    • 態度たいどthái độ
    • 通信販売つうしんはんばいviệc bán hàng qua mạng thông tin
    • 投票(する)とうひょうするbỏ phiếu
    • 評価(する)ひょうかするđánh giá
    • 無事にぶじにvô sự, bình an, không có vấn đề
    • 目上めうえngười cấp trên, sếp
    • 目指すめざすnhắm tới
    • 山崩れやまくずれnúi lở
    • 理論りろんlí luận
    • 要求(する)ようきゅうするđòi hỏi, yêu cầu
    • 満足(する)まんぞくするthỏa mãn
    • 愛情あいじょうái tình, tình yêu
    • 回答(する)かいとうするtrả lời, phúc đáp
    • 開発(する)かいはつするkhai thác, mở mang
    • 観光客かんこうきゃくdu khách, khách du lịch, khách tham quan
  13. Ngày 13

    20 từ · ×1.24

    計画(する) · 効果的な · 時代

    Xem trước từ vựng
    • 計画(する)けいかくするkế hoạch
    • 効果的なこうかてきなcó tính hiệu quả
    • 時代じだいthời đại
    • 私費留学生しひりゅうがくせいdu học sinh tư phí
    • 市民しみんthị dân, người dân
    • 十分じゅうぶんđầy đủ
    • 住民じゅうみんcư dân
    • 受験(する)じゅけんするdự thi
    • 治療法ちりょうほうphương pháp điều trị
    • 不満ふまんbất mãn, không hài lòng
    • 大型おおがたchủng loại lớn
    • 会員かいいんthành viên, hội viên
    • 施設しせつcơ sở
    • 渋滞(する)じゅうたいするtắc nghẽn, kẹt xe
    • ショッピングセンターtrung tâm mua sắm
    • チャリティコンサートbuổi hòa nhạc quyên góp từ thiện
    • いみあらわđang nói đến
    • 値上がり(する)ねあがりするtăng giá
    • 予約制よやくせいhệ thống/chế độ đặt trước
    • ランニングマシンmáy chạy bộ
  14. Ngày 14

    20 từ · ×1.26

    強風 · 建設(する) · 合格者

    Xem trước từ vựng
    • 強風きょうふうgió mạnh, gió to
    • 建設(する)けんせつするkiến thiết, xây dựng
    • 合格者ごうかくしゃngười đạt tiêu chuẩn, người thi đậu
    • 市長しちょうthị trưởng, chủ tịch thành phố
    • 市民団体しみんだんたいđoàn thể thị dân
    • 説明書せつめいしょbản hướng dẫn, bản thuyết minh
    • 想像(する)そうぞうするtưởng tượng
    • 体操たいそうthể dục thể thao
    • 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đậu xe
    • 筆記試験ひっきしけんthi viết
    • プラモデルmô hình nhựa
    • 間違いまちがいlỗi, nhầm
    • 見合わせるみあわせるtạm dừng, tạm hủy, đối chiếu, nhìn nhau
    • 現在げんざいhiện tại, hiện nay
    • イベントsự kiện
    • 活動(する)かつどうするhoạt động, vận động, làm việc
    • 経験者けいけんしゃngười có kinh nghiệm
    • 最高さいこうtuyệt vời, tối cao
    • 自然しぜんtự nhiên
    • 親しむしたしむthân mật, gần gũi, thích
  15. Ngày 15

    20 từ · ×1.28

    実際 · 指導員 · 収穫(する)

    Xem trước từ vựng
    • 実際じっさいthực tế, sự thực
    • 指導員しどういんngười lãnh đạo
    • 収穫(する)しゅうかくするthu hoạch
    • 農園のうえんnông trang, đồn điền, trang trại
    • バーベキューパーティーtiệc nướng ngoài trời
    • ホームページtrang web, trang chủ
    • うつる(bệnh) lây, truyền nhiễm
    • 多くのおおくのnhiều
    • カロリーđơn vị năng lượng, ca-lo-ri
    • 季節きせつmùa
    • 区役所くやくしょtrụ sở chính quyền quận
    • 取材(する)しゅざいするlấy tin, thu thập
    • スポーツ選手スポーツせんしゅtuyển thủ
    • 洗濯物せんたくものđồ giặt
    • 大都市だいとしthành phố lớn
    • 体力たいりょくthể lực
    • 梅雨つゆmùa mưa
    • 読書どくしょđọc sách
    • 激しいはげしいkhắc nghiệt
    • 広まるひろまるđược lan truyền đi, mở rộng, truyền bá
  16. Ngày 16

    20 từ · ×1.3

    プロ · 弁護士 · 世の中

    Xem trước từ vựng
    • プロchuyên nghiệp
    • 弁護士べんごしluật sư
    • 世の中よのなかtrong xã hội, trên thế gian
    • 朝市あさいちchợ sáng
    • 大幅におおはばにkhoảng cách lớn, rộng
    • キュウリtrái dưa leo
    • 掲示板けいじばんbảng thông báo
    • システムhệ thống
    • 商店街しょうてんがいphố tập trung các hiệu buôn
    • 短縮(する)たんしゅくするrút ngắn, co lại
    • 導入(する)どうにゅうするđưa vào, cài đặt
    • トマトcà chua
    • ネットmạng
    • ハムdăm bông, thịt nguội
    • 非常にひじょうにrất
    • 不健康なふけんこうなkhông khỏe, sức khỏe yếu
    • 情報じょうほうthông tin
    • 異常いじょうkhông bình thường
    • 新入社員しんにゅうしゃいんnhân viên mới
    • ばいgấp bội/đôi (hai lần)
  17. Ngày 17

    20 từ · ×1.32

    孫 · 水不足 · 安全面

    Xem trước từ vựng
    • まごcháu (nội, ngoại)
    • 水不足みずぶそくthiếu nước
    • 安全面あんぜんめんmặt an toàn
    • 機械工学きかいこうがくngành cơ giới, cơ giới công học
    • 求人きゅうじんtìm người làm, tuyển nhân viên
    • 共通(する)きょうつうするchung, cộng đồng
    • 経営(する)けいえいするkinh doanh
    • 交通安全こうつうあんぜんan toàn giao thông
    • サポートセンターtrung tâm hỗ trợ
    • 指導(する)しどうするchỉ đạo, lãnh đạo
    • 製品せいひんsản phẩm
    • 卒業論文そつぎょうろんぶんluận văn tốt nghiệp
    • テーマchủ đề, đề tài
    • 年度ねんどniên khóa
    • パリParis
    • 方針ほうしんphương châm
    • 友人ゆうじんbạn
    • お見舞いおみまいthăm bệnh
    • 管理(する)かんりするquản lý, bảo quản
    • 工業こうぎょうcông nghiệp
  18. Ngày 18

    20 từ · ×1.34

    大事故 · 担当者 · マスク

    Xem trước từ vựng
    • 大事故だいじこtai nạn lớn, sự cố lớn
    • 担当者たんとうしゃngười phụ trách
    • マスクkhẩu trang
    • 流行(する)りゅうこうするthịnh hành, trào lưu, mốt
    • 上回るうわまわるvượt quá
    • 贈るおくるtặng, biếu
    • 結末けつまつkết thúc, hồi kết
    • 職場しょくばnơi làm việc
    • 世代せだいthế hệ
    • 祖父そふông (nội, ngoại)
    • 人間関係にんげんかんけいmối quan hệ giữa người với người
    • はつばいphát mãi, bán ra, phát hành, tung ra thị trường
    • 解消(する)かいしょうするhủy bỏ
    • カット(する)cắt
    • 触るさわるsờ, chạm
    • しかたないkhông còn cách nào khác, biết sao bây giờ
    • 体調たいちょうthể trạng, tình trạng cơ thể
    • つちđất, mặt đất
    • 鳴き声なきごえtiếng kêu (của chim, thú..)
    • ナスcà tím
  19. Ngày 19

    20 từ · ×1.36

    美容院 · 応援(する) · 優勝(する)

    Xem trước từ vựng
    • 美容院びよういんthẩm mỹ viện
    • 応援(する)おうえんするủng hộ, chi viện, cổ vũ
    • 優勝(する)ゆうしょうするchiến thắng, đoạt giải
    • つくえcái bàn
    • 具合ぐあいtình trạng, tình hình
    • クーポン券クーポンけんcoupon, vé, phiếu giảm giá
    • ディナーbữa tối
    • 電池でんちpin
    • かっこいいtrông đẹp, mốt, bảnh
    • キャッシュカードthẻ ATM
    • 芸能人げいのうじんnghệ sĩ
    • サングラスkính mát, kính râm
    • 強気なつよきなcứng rắn, tỏ ra mạnh
    • 謝るあやまるxin lỗi
    • えびcon tôm
    • 悲しいかなしいbuồn
    • 最下位さいかいhạng thấp nhất
    • 性格せいかくtính cách
    • 仲直り(する)なかなおりするlàm lành
    • 一晩ひとばんmột đêm
  20. Ngày 20

    20 từ · ×1.38

    こうつうべん · 写す · 経済学

    Xem trước từ vựng
    • こうつうべんdễ bắt/đón xe, (nơi) có phương tiện đi lại tốt
    • 写すうつすsao chép, chụp
    • 経済学けいざいがくngành kinh tế, kinh tế học
    • 高層マンションこうそうマンションchung cư cao tầng
    • 後任こうにんhậu nhiệm
    • 支社ししゃchi nhánh
    • 食中毒しょくちゅうどくchất độc trong thực phẩm
    • すてきなtuyệt, cực đẹp
    • 成人式せいじんしきlễ thành nhân
    • ただmiễn phí
    • 単位を取るたんいをとるlấy tín chỉ/học phần
    • 通勤(する)つうきんするđi làm
    • 梅雨明け(する)つゆあけするhết mùa mưa
    • 転勤(する)てんきんするchuyển công việc
    • ひあhướng nắng, chỗ ánh nắng mặt trời chiếu vào
    • 勤務(する)きんむするcông việc, làm việc
    • 後悔(する)こうかいするtiếc, hối hận
    • 自動販売機じどうはんばいきmáy bán hàng tự động
    • 持ち込みもちこみmang theo, mang vào
    • 編むあむđan, dệt
  21. Ngày 21

    20 từ · ×1.4

    いたずら · お巡りさん · 交流パーティー

    Xem trước từ vựng
    • いたずらtinh nghịch, quấy phá
    • お巡りさんおまわりさんcảnh sát, lính tuần
    • 交流パーティーこうりゅうパーティーtiệc giao lưu
    • 攻めるせめるtấn công
    • 仲よくなかよくthân mật, hòa thuận
    • 迷子まいごtrẻ lạc
    • レシピcông thức làm món ăn
    • 甘口あまくちvị ngọt, lời ngon ngọt
    • 田舎いなかmiền quê
    • がっかり(する)thất vọng
    • コアラcon gấu túi
    • 調子が悪いちょうしがわるいcảm thấy khó chịu trong người
    • 偽物にせものđồ giả
    • 文句もんくphàn nàn, càm ràm
    • 立派なりっぱなtuyệt vời
    • お祈り(する)おいのりするcầu nguyện
    • 体を壊すからだをこわすphá hoại sức khỏe, cơ thể
    • 集合(する)しゅうごうするtập họp
    • タイトルtựa đề
    • 取り替えるとりかえるthay thế, đổi
  22. Ngày 22

    20 từ · ×1.42

    ひび · こしょう · サラダ

    Xem trước từ vựng
    • ひびvết nứt
    • こしょうtiêu
    • サラダrau trộn, xà lách
    • しおmuối
    • とり肉とりにくthịt gà
    • はちみつmật ong
    • むね肉むねにくthịt ức (của gà)
    • trong nháy mắt, một thoáng, chẳng mấy chốc
    • 生まれたばかりうまれたばかりmới chào đời, lọt lòng (dành cho người)
    • くもmây
    • さるcon khỉ
    • 正確なせいかくなchính xác
    • セールsale, bán hàng, giảm giá
    • 手足てあしtay chân
    • 半額はんがくnửa giá
    • 真夏まなつgiữa mùa hè
    • モデルhình mẫu, mẫu
    • 興味きょうみhứng thú, thú vị
    • ゴルフmôn đánh gôn
    • 数学すうがくmôn toán
  23. Ngày 23

    20 từ · ×1.44

    タイプ · 通知(する) · 盗難

    Xem trước từ vựng
    • タイプloại
    • 通知(する)つうちするthông báo
    • 盗難とうなんtrộm, ăn cắp
    • 評判ひょうばんphê bình
    • 平日へいじつngày thường
    • 保険ほけんbảo hiểm
    • 来日(する)らいにちするđến Nhật
    • 保障(する)ほしょうするbảo đảm
    • 生まれ育つうまれそだつđược sinh ra và lớn lên
    • 思ったほど~ないおもったほど~ないkhông ~ như mình nghĩ
    • それほど~ないkhông đến nỗi ~
    • 人前ひとまえbề ngoài, trước mặt người
    • 和菓子わがしbánh kẹo Nhật
    • 韓国語かんこくごtiếng Hàn
    • そばmì soba
    • ダイエット(する)ăn kiêng
    • 電気自動車でんきじどうしゃxe ô tô điện
    • 得意なとくいなthích nhất, tâm đắc, đắc ý, giỏi về gì đó
    • 仲がいいなかがいいthân với ai đó, mối quan hệ tốt đẹp
    • はしđũa
  24. Ngày 24

    20 từ · ×1.46

    フォーク · 普及(する) · 失う

    Xem trước từ vựng
    • フォークcái nĩa
    • 普及(する)ふきゅうするmở rộng, phổ biến, phổ cập
    • 失ううしなうmất
    • 洗い流すあらいながすxả nước rửa sạch
    • 空気くうきkhông khí
    • 冷めるさめるnguội
    • さらにhơn nữa, thêm nữa
    • つけるnhúng, ngâm (vào nước)
    • 取り出すとりだすlấy ra
    • なべcái nồi, lẩu
    • ~の順に~のじゅんにtheo thứ tự của~
    • ビニール袋ビニールぶくろtúi ni-lông
    • ふたcái nắp
    • ふっとうするsôi sùng sục, sôi lên
    • ボウルcái tô/bát
    • あてさきtên và địa chỉ của người hay là đơn vị nhận thư từ, công văn
    • 好き嫌い(する)すききらいするyêu ghét, kén chọn
    • 送信(する)そうしんするgửi tin, đưa tin
    • そっとしておくrón rén, khe khẽ, lén lút
    • 注文(する)ちゅうもんするđặt hàng, đặt mua, yêu cầu
  25. Ngày 25

    20 từ · ×1.48

    朝食 · 涙 · 寝坊(する)

    Xem trước từ vựng
    • 朝食ちょうしょくbữa ăn sáng
    • なみだnước mắt
    • 寝坊(する)ねぼうするngủ nướng, ngủ dậy muộn
    • わけnguyên nhân
    • 以前いぜんtrước đây
    • 小麦粉こむぎこbột mì
    • 実施(する)じっしするthực thi, thực hiện
    • 新鮮なしんせんなtươi, mới
    • なまtươi sống
    • 値下げ(する)ねさげするgiảm giá
    • 値札ねふだbảng giá
    • ふるさとquê hương
    • まとめるtóm tắt (kết quả/dữ liệu)
    • 守るまもるbảo vệ
    • あくび(する)ngáp
    • 記者会見きしゃかいけんhọp báo
    • 緊急きんきゅうkhẩn cấp, cấp bách
    • 声をかけるこえをかけるkêu gọi, bắt chuyện
    • 新郎しんろうtân lang, chú rể
    • 専攻(する)せんこうするchuyên về, chuyên môn, chuyên ngành
  26. Ngày 26

    20 từ · ×1.5

    大統領 · チャイム · 解ける

    Xem trước từ vựng
    • 大統領だいとうりょうtổng thống
    • チャイムchuông
    • 解けるとけるgiải được, được tháo/gỡ/cởi ra
    • 優秀なゆうしゅうなưu tú
    • いじめるbắt nạt
    • 撃つうつbắn (bằng súng)
    • 負うおうchịu, bị (thương)
    • ぐつぐつ(sôi) sùng sục
    • 警官けいかんcảnh sát
    • ゴールを決めるゴールをきめるvào gôn, đạt đích
    • 重傷じゅうしょうbị thương nặng
    • のんびりthong thả, thoải mái
    • のんびり(する)vô tư, thoải mái, thong thả
    • 犯人はんにんphạm nhân
    • めん
    • 呼び出しよびだしgọi, nhắn gọi, mời đến
    • 削除(する)さくじょするxóa bỏ, loại trừ
    • 生物せいぶつsinh vật
    • 単語たんごtừ vựng
    • 地球上ちきゅうじょうtrên địa cầu/trái đất
  27. Ngày 27

    20 từ · ×1.52

    同時に · 投げる · 離す

    Xem trước từ vựng
    • 同時にどうじにđồng thời
    • 投げるなげるném
    • 離すはなすrời/thả/buông (tay)
    • ピッチャーngười phát bóng, người ném bóng
    • 不要なふようなkhông cần thiết
    • マイクmicro
    • 目薬めぐすりthuốc nhỏ mắt
    • 録画(する)ろくがするthu/thâu băng, ghi hình
    • 一般のいっぱんのphổ thông, nói chung
    • 画家がかhọa sĩ
    • 宣伝(する)せんでんするtuyên truyền, quảng cáo
    • 対応(する)たいおうするđối ứng, ứng phó
    • 泣き虫なきむしkhóc nhè, mít ướt
    • dạ dày, bao tử
    • 完成(する)かんせいするhoàn thành
    • 敷くしくtrải ra
    • 水分すいぶんhàm lượng nước
    • 豆腐とうふđậu hủ
    • 生クリームなまクリームkem tươi
    • ふきんkhăn lau
  28. Ngày 28

    20 từ · ×1.54

    ヨーグルト · いちご · 塗る

    Xem trước từ vựng
    • ヨーグルトyogurt, sữa chua
    • いちごtrái dâu
    • 塗るぬるsơn, tô, bôi
    • ばらばらrời rạc, lung tung, rải rác
    • フルーツtrái cây
    • さとやまvùng đất (đồi núi) giữa xóm làng người
    • 里山さとやまdân đang sinh sống và khu rừng núi hoang sơ
    • 保つたもつgiữ vững, bảo toàn, duy trì
    • 風景ふうけいphong cảnh
    • 保護(する)ほごするbảo hộ
    • 息が切れるいきがきれる(mệt) đứt hơi
    • 一定いっていnhất định
    • 訪れるおとずれるviếng thăm
    • 温暖なおんだんなấm áp
    • 気候きこうkhí hậu
    • 禁煙(する)きんえんするcấm hút thuốc
    • 四季しきbốn mùa
    • 湿度しつどđộ ẩm
    • 済むすむxong, hoàn thành, kết thúc
    • 倒産(する)とうさんするphá sản
  29. Ngày 29

    20 từ · ×1.56

    上着 · 頭に浮かぶ · ウェディングドレス

    Xem trước từ vựng
    • 上着うわぎáo khoác, áo ngoài
    • 頭に浮かぶあたまにうかぶnổi cộm lên trong đầu, nhớ ra, nghĩ ra
    • ウェディングドレスáo đầm cưới
    • 観光地かんこうちđiểm tham quan
    • 契約(する)けいやくするhợp đồng
    • 順調なじゅんちょうなthuận lợi
    • ドレスđầm
    • 何といってもなんといってもxét cho cùng, gì đi nữa
    • ハンバーガーhamburger
    • やはりquả đúng như tôi nghĩ, quả nhiên, vẫn, cũng
    • レンタルcho thuê
    • 経過(する)けいかするtrôi qua, trải qua
    • 当然とうぜんđương nhiên
    • 悩むなやむlo lắng, ưu phiền
    • のぞむmong mỏi, thiết tha (với trận đấu)
    • 報告(する)ほうこくするbáo cáo
    • 雪道ゆきみちcon đường phủ tuyết
    • いやなkhông thích
    • 遠慮(する)えんりょするkhách sáo, ngần ngại
    • 充電(する)じゅうでんするnạp/sạc điện
  30. Ngày 30

    20 từ · ×1.58

    深刻な · 天候不順 · ネットショッピング

    Xem trước từ vựng
    • 深刻なしんこくなnghiêm trọng
    • 天候不順てんこうふじゅんkhí hậu khắc nghiệt, khí hậu thất thường
    • ネットショッピングmua sắm qua mạng
    • 年齢ねんれいtuổi
    • 農家のうかnhà nông
    • 若者わかものlớp trẻ, người trẻ tuổi, thanh niên
    • うなぎcon lươn
    • 休暇きゅうかnghỉ ngơi, xin nghỉ
    • 寿命じゅみょうtuổi thọ
    • 進歩(する)しんぽするtiến bộ
    • 人類じんるいnhân loại
    • 平均へいきんbình quân
    • 放置(する)ほうちするbỏ đi, để/bỏ mặc
    • 有給休暇ゆうきゅうきゅうかnghỉ có lương
    • 汚れるよごれるdơ, bẩn
    • きっかけbắt đầu, cơ hội, động cơ
    • 共存(する)きょうぞんするchung sống, cùng tồn tại
    • 災害さいがいtai họa, tai nạn, thiên tai
    • rễ
    • ひかりánh sáng
  31. Ngày 31

    20 từ · ×1.6

    広がる · まとまる · 森

    Xem trước từ vựng
    • 広がるひろがるtrải rộng, mở rộng, nới rộng
    • まとまる(câu chuyện) được tóm tắt
    • もりrừng rậm
    • 現実げんじつhiện thực
    • 津波つなみsóng thần
    • 発生(する)はっせいするphát sinh
    • 深まるふかまるlàm sâu hơn, sâu thêm, sâu sắc
    • 平和へいわhòa bình
    • 持ち物もちものvật/đồ mang theo
    • 理想りそうlý tưởng
    • 一気にいっきにmột hơi
    • 一般常識いっぱんじょうしきkiến thức thông thường, thường thức
    • 引退(する)いんたいするrút lui, từ chức
    • 売り上げうりあげdoanh thu
    • 栄養えいようdinh dưỡng
    • 延長(する)えんちょうするkéo dài
    • 年寄りとしよりngười già, lớn tuổi
    • 休養(する)きゅうようするnghỉ ngơi, nghỉ dưỡng
    • グループディスカッションthảo luận nhóm
    • 洪水こうずいlũ lụt
  32. Ngày 32

    20 từ · ×1.62

    視野 · スピード · 専門

    Xem trước từ vựng
    • 視野しやtầm nhìn, tầm hiểu biết
    • スピードtốc độ
    • 専門せんもんchuyên môn
    • 知名度ちめいどmức độ nổi tiếng, được biết đến
    • ディスカッションthảo luận, trao đổi
    • バランスcân bằng
    • ヒット(する)đánh trúng (bóng chày), thành công lớn
    • 落語らくごRakugo (kể chuyện hài/tấu hài)
    • アイディアý tưởng, ý kiến
    • おじchú, bác, cậu, dượng
    • 学費がくひhọc phí
    • 技術ぎじゅつkỹ thuật
    • 急なきゅうな(góc độ) dốc, gấp, hiểm trở
    • 斜面しゃめんmặt nghiêng
    • 少子化しょうしかgiảm tỉ lệ sinh đẻ
    • 初心者しょしんしゃngười mới học
    • 生活費せいかつひchi phí sinh hoạt
    • 設備せつびthiết bị
    • 他社たしゃcông ty khác
    • 治療(する)ちりょうするtrị liệu, điều trị, chữa bệnh
  33. Ngày 33

    20 từ · ×1.64

    つぶす · 幅 · 接待(する)

    Xem trước từ vựng
    • つぶすnghiền, làm bẹp
    • はばchiều rộng hay món đồ nào đó
    • 接待(する)せったいするtiếp đãi, chiêu đãi
    • 速達そくたつgửi nhanh, thư nhanh, chuyển phát nhanh
    • 体重計たいじゅうけいcân trọng lượng cơ thể
    • 頂上ちょうじょうđỉnh
    • やせるốm, gầy
    • 足跡あしあとdấu chân
    • 改装(する)かいそうするthay vỏ bọc, cải trang, trang trí lại
    • 髪型かみがたkiểu tóc
    • 現場げんばhiện trường
    • 農作物のうさくもつnông sản
    • 被害ひがいbị nạn, bị hại
    • クラシック音楽クラシックおんがくnhạc cổ điển
    • スタッフđội ngũ, nhân viên
    • 成功(する)せいこうするthành công
    • 積雪せきせつtuyết đọng
    • 全員ぜんいんtoàn thể nhân viên, mọi người, tất cả
    • ダイヤbảng ghi giờ (xe điện) chạy
    • 力を合わせるちからをあわせるhợp sức
  34. Ngày 34

    20 từ · ×1.66

    チャンス · 改めて · 生かす

    Xem trước từ vựng
    • チャンスcơ hội, dịp
    • 改めてあらためてlại, thêm lần nữa
    • 生かすいかすvận dụng, làm sống lại
    • 育児いくじchăm sóc, nuôi dạy trẻ
    • 故郷こきょうcố hương, quê hương
    • 子育てこそだてnuôi con
    • 実感(する)じっかんするcảm xúc thật sự, thực tế cảm thụ, hiểu được
    • 世話(する)せわするchăm sóc, chăm nom, săn sóc
    • むすめcon gái
    • この辺りでこのあたりでkhu/vùng này
    • 条件じょうけんđiều kiện
    • 近づくちかづくđến/tới gần
    • 不動産屋ふどうさんやvăn phòng bất động sản
    • 家賃やちんtiền thuê nhà
    • 予算よさんdự toán, ngân sách
    • わんでぃーけーcăn hộ có 1 phòng ngủ, 1 phòng ăn và 1 nhà bếp
    • 空くあく(thời gian, ghế/chỗ ngồi) trống
    • 印象いんしょうấn tượng
    • 会費かいひhội phí
    • 継続(する)けいぞくするtiếp tục, kế tục
  35. Ngày 35

    20 từ · ×1.68

    航空便 · サービス(する) · 再度

    Xem trước từ vựng
    • 航空便こうくうびんmáy bay, gửi bằng đường hàng không
    • サービス(する)dịch vụ, phục vụ
    • 再度さいどlại
    • 支払いしはらいtrả tiền, chi trả
    • 前日ぜんじつngày trước đó, trước…một hôm
    • 手続き(する)てつづきする(làm) thủ tục
    • テニスコートsân quần vợt
    • ドリンクthức uống
    • 入会(する)にゅうかいするgia nhập thành viên
    • 入会金にゅうかいきんphí gia nhập thành viên/hội viên
    • 来店(する)らいてんするđến tiệm
    • 参考書さんこうしょsách tham khảo
    • 騒音そうおんtiếng ồn
    • 手荷物てにもつhành lý xách tay
    • 特に~ないとくに~ないkhông ~ đặc biệt
    • 荷物入れにもついれrổ đựng hành lý
    • 晴れはれtrời nắng đẹp
    • 迷惑メールめいわくメールthư rác
    • やむ(mưa) tạnh, ngưng
    • やる気が出るやるきがでるcó khí thế, có hứng làm
  36. Ngày 36

    20 từ · ×1.7

    自信 · 先日 · 取引先

    Xem trước từ vựng
    • 自信じしんtự tin
    • 先日せんじつmấy hôm trước
    • 取引先とりひきさきkhách hàng, nơi giao dịch
    • 一言ひとことmột vài lời, lời ngắn gọn
    • プレゼンtrình bày, thuyết trình
    • 余計なよけいなthừa thãi, dư thừa
    • 似合うにあうhợp
    • プランkế hoạch, sơ đồ thiết kế
    • 報告書ほうこくしょbản báo cáo
    • ボウリングbowling
    • 流行色りゅうこうしょくmàu sắc ưa chuộng, màu đang thịnh
    • 当たるあたるtrúng (thưởng)
    • 豪華なごうかなhào hoa, xa hoa, lộng lẫy, hoành tráng
    • 賞品しょうひんphần thưởng
    • 抽選ちゅうせんrút thăm
    • 残りのこりcòn lại
    • 明らかになるあきらかになるrõ ràng, minh bạch
    • 雑草ざっそうcỏ dại
    • 進めるすすめるtiến hành, xúc tiến, đẩy mạnh
    • 退院(する)たいいんするra viện, xuất viện
  37. Ngày 37

    20 từ · ×1.72

    生える · 留守 · 留守にする

    Xem trước từ vựng
    • 生えるはえるmọc
    • 留守るすvắng nhà
    • 留守にするるすにするkhông có ở nhà
    • 話しかけるはなしかけるBắt chuyện
    • 休憩(する)きゅうけいするgiải lao
    • 電球でんきゅうbóng đèn
    • 時給じきゅうlương giờ
    • せきho
    • 訳すやくすdịch
    • 影響(する)えいきょうするảnh hưởng
    • 公演(する)こうえんするcông diễn
    • 人事じんじnhân sự
    • セットbộ, ván, xéc, điều chỉnh, cài đặt
    • 送別会そうべつかいtiệc chia tay
    • 同僚どうりょうđồng nghiệp
    • 独身どくしんđộc thân
    • バンドban nhạc
    • あきれるngạc nhiên, kinh ngạc
    • コミュニケーションgiao tiếp
    • 正直なしょうじきなtrung thực, thẳng tính
  38. Ngày 38

    20 từ · ×1.74

    努力(する) · プライベート · 演奏(する)

    Xem trước từ vựng
    • 努力(する)どりょくするnổ lực
    • プライベートriêng tư, cá nhân
    • 演奏(する)えんそうするdiễn tấu, chơi nhạc
    • あこがれるước mơ, khát vọng, ngưỡng mộ
    • 経歴けいれきlý lịch học vấn
    • 作品さくひんtác phẩm
    • デザイン事務所デザインじむしょvăn phòng thiết kế
    • 不足(する)ふそくするkhông đủ, thiếu thốn
    • 参考になるさんこうになるđược tham khảo
    • 手元てもとtrong tay, bên tay
    • 負担(する)ふたんするgánh, chịu, đảm nhận
    • 営業部えいぎょうぶphòng/khoa bán hàng, kinh doanh
    • 特別なとくべつなđặc biệt
    • 活躍(する)かつやくするhoạt động tích cực, sôi động
    • 滞在(する)たいざいするở (đặc biệt thời gian lưu trú tại nước ngoài)
    • 担当(する)たんとうするđảm nhiệm, phụ trách
    • 保険証ほけんしょうthẻ bảo hiểm
    • 名刺めいしdanh thiếp
    • 呼び出すよびだすgọi, mời đến, gọi hộ
    • わざわざcố ý
  39. Ngày 39

    20 từ · ×1.76

    足元 · グローバル · 提出(する)

    Xem trước từ vựng
    • 足元あしもとbàn chân
    • グローバルtoàn cầu
    • 提出(する)ていしゅつするđề xuất, đưa ra
    • 次回じかいlần tới
    • 専門分野せんもんぶんやlãnh vực chuyên môn
    • 多方面たほうめんnhiều mặt, đa phương diện
    • 分野ぶんやlãnh vực
    • 期待(する)きたいするkỳ vọng
    • 通訳つうやくthông dịch
    • はだda
    • プロジェクターmáy chiếu
    • おほめの言葉おほめのことばlời khen
    • 光栄なこうえいなvẻ vang, vinh quang, vinh hạnh
    • 講演(する)こうえんするdiễn thuyết, phát biểu
    • 写真家しゃしんかnhiếp ảnh gia
    • 具体的なぐたいてきなmang tính cụ thể
    • 後日ごじつngày sau, sau này
    • 応接室おうせつしつphòng tiếp khách
    • おわびxin lỗi, tạ lỗi
    • 機種きしゅmột loại máy, cơ chủng
  40. Ngày 40

    20 từ · ×1.78

    日ごろ · 不便をかける · 迷惑をかける

    Xem trước từ vựng
    • 日ごろひごろbình thường
    • 不便をかけるふべんをかけるgây sự bất tiện
    • 迷惑をかけるめいわくをかけるgây phiền hà, phiền phức, quấy rầy
    • 証明(する)しょうめいするchứng minh
    • 身分みぶんthân phận, vị trí xã hội
    • 入金(する)にゅうきんするgửi tiền, bỏ tiền vào
    • お茶会おちゃかいtiệc trà
    • 五分咲きごぶざきnở lưng chừng
    • 最優先さいゆうせんưu tiên tối cao
    • 時期じきthời kỳ
    • 散り始めちりはじめbắt đầu rơi
    • 花びらはなびらcánh hoa
    • 花見はなみngắm hoa anh đào
    • 花見客はなみきゃくkhách ngắm hoa
    • 満開まんかいhoa nở rộ
    • 見ごろみごろlúc đẹp nhất để ngắm, khi đẹp nhất
    • 名所めいしょnơi nổi tiếng
    • 催しもよおしtổ chức buổi lễ, sự kiện, cuộc họp
    • ワイワイồn ào, náo động, náo nhiệt
    • かわいがるyêu, yêu quý, yêu thích
  41. Ngày 41

    20 từ · ×1.8

    眼科 · 研修 · 子犬

    Xem trước từ vựng
    • 眼科がんかnhãn khoa, khoa mắt
    • 研修けんしゅうtu nghiệp, nghiên cứu
    • 子犬こいぬcon chó nhỏ, cún
    • コンタクトレンズkính áp tròng
    • 事件じけんsư kiện
    • 事前じぜんtrước
    • 正社員せいしゃいんnhân viên chính thức
    • 染まるそまるnhuộm thành
    • 散らかっているちらかっているlung tung, lộn xộn, bừa bãi
    • 発送(する)はっそうするgửi
    • プロジェクトdự án
    • 燃えるもえるcháy
    • 戻るもどるtrở lại, trở về
    • 加工(する)かこうするgia công
    • きたえるrèn luyện, luyện tập
    • グループnhóm
    • てつsắt
    • 溶けるとけるtan, chảy ra
    • 振り込みふりこみchuyển khoản
    • みなとcảng
  42. Ngày 42

    20 từ · ×1.82

    若い · あちこち · アニメ

    Xem trước từ vựng
    • 若いわかいtrẻ
    • あちこちchỗ này chỗ kia
    • アニメphim hoạt hình
    • 工夫(する)くふうするcông phu, nghĩ cách, động não suy nghĩ
    • グルメngười sành ẩm thực, người sành món ngon
    • 好みこのみý thích, (hợp) khẩu vị/gu
    • 集客しゅうきゃくtập họp khách, gom khách
    • 生産(する)せいさんするsản xuất
    • 声優せいゆうdiễn viên lồng tiếng
    • 設定(する)せっていするcài đặt, thiết lập
    • 独身者どくしんしゃngười độc thân
    • 特売品とくばいひんhàng hạ giá
    • ハンドルtay lái
    • マンションchung cư
    • 味つけあじつけgia vị, việc nêm nếm
    • 学部がくぶkhoa
    • 交通機関こうつうきかんphương tiện giao thông
    • 仕入れるしいれるthu được
    • 宿泊(する)しゅくはくするở trọ
    • 食材しょくざいnguyên liệu nấu ăn
  43. Ngày 43

    20 từ · ×1.84

    進路 · 人数 · 副作用

    Xem trước từ vựng
    • 進路しんろcon đường tiến lên
    • 人数にんずうsố người
    • 副作用ふくさようtác dụng phụ
    • 変更(する)へんこうするđổi, thay đổi
    • 目的もくてきmục đích
    • 料理屋りょうりやnhà hàng, quán ăn
    • 演じるえんじるdiễn
    • 準備体操じゅんびたいそうđộng tác tập khởi động
    • 祖母そぼbà (nội, ngoại)
    • やくvai trò
    • 足を止めるあしをとめるdừng chân
    • お気に入りおきにいりvừa ý, thích
    • 気に入るきにいるthích, vừa ý
    • だいたいđại khái, nói chung, đại thể
    • 見上げるみあげるnhìn lên
    • 夜中よなかgiữa/nửa đêm, ban đêm
    • 大騒ぎおおさわぎxôn xao, ồn ào
    • 看護師かんごしy tá
    • 決心(する)けっしんするquyết tâm, quyết chí
    • 裁判さいばんxét xử
  44. Ngày 44

    20 từ · ×1.86

    殺人 · 扉 · 逃げ出す

    Xem trước từ vựng
    • 殺人さつじんsát nhân
    • とびらcánh cửa
    • 逃げ出すにげだすchạy trốn
    • 入力(する)にゅうりょくするnhập, đánh máy
    • 返却(する)へんきゃくするtrả lại
    • 漫画家まんがかngười vẽ tranh hoạt hình/truyện tranh
    • ゆうべđêm qua
    • 連続(する)れんぞくするliên tục
    • 一流いちりゅうhàng đầu, loại một
    • 大声おおごえgiọng to/lớn
    • muỗi
    • かくgãi (da)
    • 悪口わるくちnói xấu
    • おしゃべりnhiều chuyện
    • 数えるかぞえるđếm
    • あせるnóng ruột, cuống lên
    • 外国製がいこくせいhàng nước ngoài, hàng ngoại
    • 休日きゅうじつngày nghỉ
    • あらわhay thứ gì đó được làm bằng gì, hoặc ở đâu
    • 片手かたてmột tay
  45. Ngày 45

    20 từ · ×1.88

    キーンと痛くなる · 攻撃(する) · 正月

    Xem trước từ vựng
    • キーンと痛くなるキーンといたくなるđau dữ dội
    • 攻撃(する)こうげきするtấn công, công kích
    • 正月しょうがつTết, năm mới
    • 特色とくしょくđặc sắc, đặc điểm, ưu điểm nổi bật
    • 売店ばいてんcửa hiệu, cửa hàng
    • 復習(する)ふくしゅうするôn tập
    • 味方みかたbạn, phe ta, đồng minh
    • 演劇えんげきdiễn kịch
    • 劇団げきだんđoàn kịch
    • 真剣なしんけんなnghiêm chỉnh, nghiêm túc, chăm chỉ
    • 競走きょうそうthi chạy, chạy đua
    • 最新作さいしんさくcông việc/tác phẩm mới nhất
    • トレーニング(する)tập huấn, luyện tập
    • 休校きゅうこうtrường học nghỉ
    • 欠席(する)けっせきするvắng mặt
    • 高層ビルこうそうビルtòa nhà cao tầng
    • 山頂さんちょうđỉnh núi
    • 終電しゅうでんchuyến xe điện cuối ngày
    • 手術(する)しゅじゅつするphẫu thuật, mổ
    • 徹夜(する)てつやする(thức) thâu đêm, trắng đêm
  46. Ngày 46

    20 từ · ×1.9

    反対運動 · 意見を言い合う · お互い

    Xem trước từ vựng
    • 反対運動はんたいうんどうcuộc vận động phản đối, biểu tình
    • 意見を言い合ういけんをいいあうchia sẻ ý kiến
    • お互いおたがいhỗ trợ lẫn nhau
    • 思い通りおもいどおりnhư mình nghĩ, như ý
    • 交流(する)こうりゅうするgiao lưu
    • 国民こくみんquốc dân, người dân
    • 個性的なこせいてきなcó tính cách riêng, có cá tính
    • 信頼関係しんらいかんけいmối quan hệ dựa trên sự tin tưởng
    • にんじんcà rốt
    • バドミントンcầu lông
    • いかたngười ta
    • 朝寝坊あさねぼうdậy muộn, ngủ nướng
    • 納品(する)のうひんするnộp, giao
    • 話し合いはなしあいthảo luận, hội ý
    • 秘密ひみつbí mật
    • 機能きのうchức năng
    • 急行きゅうこうxe tốc hành
    • 計画的なけいかくてきなmột cách có kế hoạch
    • 大企業だいきぎょうcông ty lớn, đại xí nghiệp
    • 頼るたよるdựa, nương tựa
  47. Ngày 47

    20 từ · ×1.92

    デジカメ · バレンタインデー · 効果

    Xem trước từ vựng
    • デジカメmáy chụp hình kỹ thuật số
    • バレンタインデーlễ tình nhân
    • 効果こうかhiệu quả
    • 星占いほしうらないbói sao
    • 真冬まふゆgiữa mùa đông
    • メダルhuy chương
    • 冷凍庫れいとうこtủ lạnh
    • 甘いあまいgiản đơn, ngon ngọt
    • 甘やかすあまやかすnuông chiều, chiều chuộng, dỗ ngọt
    • がんこなcứng đầu, ngoan cố
    • ずいぶんrất, khá, vô cùng
    • そのくせmặc dù… thế nhưng, tuy… nhưng
    • ゆっくりするthong thả, từ từ
    • ワンシーンmột cảnh
    • 嫌うきらうkhông thích, ghét
    • 緊張(する)きんちょうするkhẩn trương, căng thẳng, hồi hộp
    • メモ(する)ghi chú
    • ウイルスvi rút
    • ウイルスソフトphần mềm diệt vi rút
    • 演技(する)えんぎするbiểu diễn nghệ thuật
  48. Ngày 48

    20 từ · ×1.94

    海水浴 · 感染(する) · 例年

    Xem trước từ vựng
    • 海水浴かいすいよくtắm biển
    • 感染(する)かんせんするtruyền nhiễm, lây
    • 例年れいねんhằng năm, mọi năm
    • 刑事けいじhình sự
    • チームワークlàm việc theo nhóm
    • 取り扱いとりあつかいsử dụng, thao tác
    • 納豆なっとうnatto (món tương đậu nành lên men)
    • 抜群なばつぐんなxuất chúng, nổi bật
    • 化粧品けしょうひんmỹ phẩm
    • 操作(する)そうさするthao tác, điều khiển
    • ピアスhoa tai/bông tai đeo xỏ lỗ
    • 人混みひとごみđám đông
    • サークルhình tròn, nhóm, hội, câu lạc bộ
    • サプリメントthực phẩm bổ sung dinh dưỡng
    • 資格しかくtư cách
    • 親友しんゆうthân hữu, bạn thân
    • けい理科系けいりかliên quan khoa học tự nhiên
    • 心細いこころぼそいcô đơn, lạc lỏng
    • 台所だいどころnhà bếp
    • ひどい(bệnh cảm) nặng
  49. Ngày 49

    20 từ · ×1.96

    弱気な · うどん · 生まれつき

    Xem trước từ vựng
    • 弱気なよわきなnhát, nhút nhát, nhát gan
    • うどんudon (mì cọng to giống “mì quảng”)
    • 生まれつきうまれつきtrời sinh, vốn có khi sinh ra, bẩm sinh
    • 開花(する)かいかするhoa nở
    • 期末きまつcuối kỳ
    • サラリーマンngười làm công ăn lương
    • 支持(する)しじするủng hộ, giúp đỡ
    • 支持率しじりつtỉ lệ ủng hộ
    • 出演(する)しゅつえんするdiễn xuất, lên sân khấu
    • 政策せいさくchính sách
    • 染めるそめるnhuộm
    • たっぷりđầy đủ, nhiều
    • 夏バテなつバテmệt mỏi với cái nóng mùa hè
    • 寝不足ねぶそくthiếu ngủ
    • 落ち込むおちこむrơi xuống, ủ rủ
    • クラスメイトbạn học chung lớp
    • さびしいbuồn, lẻ loi, cô đơn
    • じっとするở yên một chỗ, chăm chú
    • せっかくcông tình, cất công, ra sức, nổ lực
    • 抜けるぬけるrút ra, rơi, rụng
  50. Ngày 50

    20 từ · ×1.98

    部下 · プラグ · 起き上がる

    Xem trước từ vựng
    • 部下ぶかcấp dưới
    • プラグphích điện, phích cắm
    • 起き上がるおきあがるthức dậy, ngồi dậy
    • 社会人しゃかいじんngười đi làm
    • しわnhăn, nếp nhăn
    • ドロドロbùn lõm bõm
    • ミス(する)lỗi
    • 無駄lãng phí, vô ích
    • リットルlít
    • 医学いがくy học
    • おくbên trong, nơi sâu kín vực nào đó
    • カビnấm mốc
    • きずvết thương, vết nứt, trầy xước
    • チーズphô mai
    • どろbùn, sình
    • 入社(する)にゅうしゃするvào công ty
    • 方法ほうほうphương pháp
    • ほこりbụi, bụi bặm
    • 本棚ほんだなkệ sách
    • ユニフォームđồng phục
  51. Ngày 51

    20 từ · ×2

    お相撲さん · うそ · うそをつく

    Xem trước từ vựng
    • お相撲さんおすもうさんvõ sĩ sumo
    • うそlời nói dối, lời giả dối
    • うそをつくnói dối, nói xạo
    • 叫ぶさけぶla, hét, kêu gào
    • すっかりtoàn bộ, hết cả, hoàn toàn
    • ソファーghế sofa (xô-pha)
    • ゆでたまごtrứng luộc
    • 違いちがいsự khác nhau
    • 絵はがきえはがきpostcard, bưu thiếp
    • 科目かもくmôn học
    • 出席率しゅっせきりつtỉ lệ có mặt/tham dự
    • スパゲティspaghetti, mì Ý
    • 物理ぶつりvật lý
    • メリットlợi điểm, ưu điểm
    • カフェcà phê
    • トイレットペーパーgiấy vệ sinh
    • 薬局やっきょくtiệm/hiệu thuốc
    • つらいđau khổ, khó khăn
    • かゆいngứa
    • 乾燥(する)かんそうするkhô khan, sấy khô
  52. Ngày 52

    15 từ · ×2.02

    のどがかわく · はらが立つ · 太る

    Xem trước từ vựng
    • のどがかわくkhát nước, khô cổ họng
    • はらが立つはらがたつnổi giận
    • 太るふとるmập
    • 平気なへいきなthản nhiên, bình tĩnh, dửng dưng
    • ヘッドホンtai nghe
    • ガーデニングlàm vườn
    • 毛虫けむしcon sâu róm
    • 高原こうげんcao nguyên
    • 用件ようけんviệc, sự việc, việc quan trọng
    • 抱くだくbế, ôm, ấp, ẵm
    • 盗むぬすむăn cắp
    • エネルギーnăng lượng
    • 語るかたるnói chuyện, kể chuyện
    • 冗談じょうだんnói đùa
    • 太陽たいようmặt trời

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5