Ngày 1
20 từ薄い · 険しい · 酸素缶
Xem trước từ vựng
- 薄いうすいmỏng, (không khí) loãng
- 険しいけわしいhiểm trở, nguy hiểm
- 酸素缶さんそかんlon, bình ô xy
- 登山とざんleo núi
- 富士登山ふじとざんleo núi Phú Sĩ
- 指示(する)しじするchỉ thị
- はっきりrõ ràng
- 音楽家おんがくかnhạc sĩ, nhà soạn nhạc
- 画面がめんmàn hình
- 圏外けんがいngoài vòng
- 就職(する)しゅうしょくするxin việc làm
- 背が伸びるせがのびるcao lên
- 電波でんぱsóng điện
- 届くとどく(ánh sáng) rọi đến, tới, đụng tới
- 伸びるのびるdãn ra, dài ra, nâng lên, tăng lên
- 骨ほねxương
- 文字もじvăn tự, chữ
- 意外いがいkhông ngờ, bất ngờ
- うわさlời đồn, tin đồn
- 消費者しょうひしゃngười tiêu dùng