Ngày 19
美容院 · 応援(する) · 優勝(する)
20 từ · hệ số ×1.36 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
美容院 · 応援(する) · 優勝(する)
20 từ · hệ số ×1.36 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.