Ngày 20
こうつうべん · 写す · 経済学
20 từ · hệ số ×1.38 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
こうつうべん · 写す · 経済学
20 từ · hệ số ×1.38 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.