Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 25

朝食 · 涙 · 寝坊(する)

20 từ · hệ số ×1.48 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.