Ngày 25
朝食 · 涙 · 寝坊(する)
20 từ · hệ số ×1.48 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
朝食 · 涙 · 寝坊(する)
20 từ · hệ số ×1.48 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.