Ngày 26
大統領 · チャイム · 解ける
20 từ · hệ số ×1.5 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
大統領 · チャイム · 解ける
20 từ · hệ số ×1.5 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.