Ngày 29
上着 · 頭に浮かぶ · ウェディングドレス
20 từ · hệ số ×1.56 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
上着 · 頭に浮かぶ · ウェディングドレス
20 từ · hệ số ×1.56 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.